Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.931 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
LG 32MN58HM-P Monitör PC Düz Ekran Monitör32MN58HM-P 80 cm / 80 cm (31.5") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 Không rõ 80 cm (31.5") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 8 ms 8 ms / 250 cd/m² 1200:1 / 178°
LG 27MP40W-B Monitör PC Düz Ekran Monitör27MP40W-B 68,6 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 600:1 / 178°
Samsung ViewFinity LS32A600NANXGO Monitör PC Düz Ekran MonitörLS32A600NANXGO 80 cm / 81,3 cm (32") LED / VA 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 80 cm 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 3000:1 / 178°
Acer CB2 CB342CUR Monitör UM.CB2SA.002 PC Düz Ekran MonitörUM.CB2SA.002 86,4 cm (34") LED / IPS 3440 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 86,4 cm (34") 3440 x 1440 Piksel / UltraWide Quad HD 75 Hz / 1 ms 1 ms / 300 cd/m² 178°
Viewsonic Omni VX2728-2K Monitör PC Düz Ekran MonitörVX2728-2K 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 180 Hz 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Viewsonic Omni VX2728 Monitör PC Düz Ekran MonitörVX2728 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 180 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Acer EI322QUR S Monitör UM.JE2EE.S01 PC Düz Ekran MonitörUM.JE2EE.S01 80 cm / 80 cm (31.5") VA 2560 x 1440 pixel Có Không rõ DisplayHDR 400 80 cm (31.5") / 80 cm 2560 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 165 Hz / 1 ms 1 ms / 400 cd/m² 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBRAT1IT PC Düz Ekran Monitör63DBRAT1IT 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAT3DK PC Düz Ekran Monitör63DEKAT3DK 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAR3IT PC Düz Ekran Monitör63DEKAR3IT 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAR1DK PC Düz Ekran Monitör63DBZAR1DK 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAT1AE PC Düz Ekran Monitör63DBZAT1AE 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAT3CH PC Düz Ekran Monitör63DEKAT3CH 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAR3DK PC Düz Ekran Monitör63DEKAR3DK 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAT3AE PC Düz Ekran Monitör63DEKAT3AE 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAR3CH PC Düz Ekran Monitör63DEKAR3CH 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAR1TK PC Düz Ekran Monitör63DBZAR1TK 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAT1DK PC Düz Ekran Monitör63DBZAT1DK 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAT1TK PC Düz Ekran Monitör63DBZAT1TK 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAT1CH PC Düz Ekran Monitör63DBZAT1CH 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAT1DK PC Düz Ekran Monitör63DBZAT1DK 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAT1IT PC Düz Ekran Monitör63DBZAT1IT 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P49w-30 Monitör 63DBZAR1WW PC Düz Ekran Monitör63DBZAR1WW 124,5 cm (49") LED / IPS 5120 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 124,5 cm (49") 5120 x 1440 Piksel / DQHD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 2000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision S24i-30 Monitör 63DEKAR3AR PC Düz Ekran Monitör63DEKAR3AR 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1300:1 / 178°