Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.931 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
Lenovo ThinkVision E24q-20 Monitör 62CFGAT1UK-02 PC Düz Ekran Monitör62CFGAT1UK-02 60,5 cm (23.8") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 75 Hz / 6 ms 6 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo Q27h-20 Monitör 66EDUAC1JP PC Düz Ekran Monitör66EDUAC1JP 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 70 Hz / 7 ms 7 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo Q27h-20 Monitör 66EDUAC1DK PC Düz Ekran Monitör66EDUAC1DK 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 70 Hz / 7 ms 7 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo Q27h-20 Monitör 66EDUAC1CH PC Düz Ekran Monitör66EDUAC1CH 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 70 Hz / 7 ms 7 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo Q27h-20 Monitör 66EDUAC1AU PC Düz Ekran Monitör66EDUAC1AU 68,6 cm (27") IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 2 Không rõ 68,6 cm (27") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 70 Hz / 7 ms 7 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Acer B6 B276HK Monitör UM.HB6EE.B07 PC Düz Ekran MonitörUM.HB6EE.B07 68,6 cm (27") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 6 ms 6 ms / 300 cd/m² Không rõ
Acer NITRO XV2 XV282KKV Monitör UM.PX2SA.V01 PC Düz Ekran MonitörUM.PX2SA.V01 71,1 cm (28") LCD / IPS 3840 x 2160 pixel Không rõ 1 High Dynamic Range (HDR) 400 71,1 cm (28") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 144 Hz / 1 ms 1 ms / 400 cd/m² 1000:1 / 178°
Samsung S24A400VEN Monitör LS24A400VENXZA PC Düz Ekran MonitörLS24A400VENXZA 60,96 cm / 61 cm (24") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 61 cm (24") / 60,96 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision X1 (2nd Gen) Monitör 61C2GAR1IT PC Düz Ekran Monitör61C2GAR1IT 68,6 cm (27") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27q-30 Monitör 63A2GAT1DK PC Düz Ekran Monitör63A2GAT1DK 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27q-30 Monitör 63A2GAT1IT PC Düz Ekran Monitör63A2GAT1IT 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27q-30 Monitör 63A2GAR1IT PC Düz Ekran Monitör63A2GAR1IT 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27q-30 Monitör 63A2GAR1DK PC Düz Ekran Monitör63A2GAR1DK 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27q-30 Monitör 63A2GAR1IT PC Düz Ekran Monitör63A2GAR1IT 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkVision P27q-30 Monitör 63A2GAR1CH PC Düz Ekran Monitör63A2GAR1CH 68,6 cm (27") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 60 Hz / 6 ms 6 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo D22e-20 Monitör 66D2KAC6DK PC Düz Ekran Monitör66D2KAC6DK 54,5 cm (21.4") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 54,5 cm (21.4") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 6 ms 6 ms 1000:1 / 178°
Philips 32M1N5500VS/00 Monitör 32M1N5500VS\00 PC Düz Ekran Monitör32M1N5500VS\00 80 cm / 81,3 cm (32") LED / VA 2560 x 1440 pixel Có 2 High Dynamic Range (HDR) 400 81,3 cm (32") / 80 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 144 Hz / 4 ms 4 ms / 550 cd/m² 3000:1 / 178°
Hisense HME8C32 Monitör PC Düz Ekran MonitörHME8C32 81,3 cm (32") LCD / AHVA 3840 x 2160 pixel Không rõ 1 Không rõ 81,3 cm (32") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz 700 cd/m² 1350:1 / 178°
Lenovo ThinkVision T24h-20 Monitör 61F0GAR1EU PC Düz Ekran Monitör61F0GAR1EU 60,5 cm (23.8") LED / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 60 Hz / 6 ms 6 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo L27e Monitör 66BEKAC2CH PC Düz Ekran Monitör66BEKAC2CH 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz Không rõ 1000:1 / 178°
Lenovo L27m-30 Monitör 66D0KAC2CH PC Düz Ekran Monitör66D0KAC2CH 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz Không rõ 1000:1 / 178°
Lenovo ThinkCentre Tiny in One Monitör 11GSPAR1IT PC Düz Ekran Monitör11GSPAR1IT 54,6 cm (21.5") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 54,6 cm (21.5") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
MSI Optix G242P Monitör PC Düz Ekran MonitörOPTIX G242P 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 2 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 144 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Lenovo C27-30 Monitör 62AAKAT6EU-NOB PC Düz Ekran Monitör62AAKAT6EU-NOB 68,6 cm (27") LED / VA 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 6 ms 6 ms / 250 cd/m² 3000:1 / 178°