Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47.935 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhSố cổng HDMISố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
Philips 220SW9FB/69 22 inç Monitör220SW9FB/69 55,9 cm (22") LCD / TFT 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 55,9 cm (22") 1680 x 1050 Piksel / WSXGA+ 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 201E1SB/94 20 inç Monitör201E1SB/94 50,8 cm (20") LCD / TFT 1600 x 900 pixel Không rõ Không rõ 50,8 cm (20") 1600 x 900 Piksel / HD+ 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 191E1SB/94 18.5 inç Monitör191E1SB/94 47 cm (18.5") LCD / TFT 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 47 cm (18.5") 1366 x 768 Piksel / WXGA 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 191EW9FB/94 18.5 inç Monitör191EW9FB/94 47 cm (18.5") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 47 cm (18.5") 1366 x 768 Piksel / WXGA 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 170°
Philips 241E1SB/96 24 inç Full HD Monitör241E1SB/96 61 cm (24") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 61 cm (24") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 176°
Philips 240BW9CB/69 24 inç Monitör240BW9CB/69 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 61 cm (24") 1920 x 1200 Piksel / WUXGA 60 Hz / 5 ms 5 ms / 400 cd/m² 1000:1 / 160°
Philips 225P1EB/69 22 inç Monitör225P1EB/69 55,9 cm (22") LCD / TFT 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 55,9 cm (22") 1680 x 1050 Piksel / WSXGA+ 60 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°
Philips 200T1SB/69 20 inç Monitör200T1SB/69 50,8 cm (20") LCD 1600 x 900 pixel 1 Không rõ 50,8 cm (20") 1600 x 900 Piksel / HD+ 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 170°
Philips 192E1SB/69 18.5 inç Monitör192E1SB/69 47 cm (18.5") LCD / TFT 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 47 cm (18.5") 1366 x 768 Piksel / WXGA 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 230E1HSB/69 23 inç Full HD Monitör230E1HSB/69 58,4 cm (23") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel 1 Không rõ 58,4 cm (23") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 220P1EB/93 22 inç Monitör220P1EB/93 55,9 cm (22") LCD / TFT 1680 x 1050 pixel Không rõ 1 55,9 cm (22") 1680 x 1050 Piksel / WSXGA+ 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°
Philips 191EW9FB/93 19 inç Monitör191EW9FB/93 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 48,3 cm (19") 1366 x 768 Piksel / WXGA 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 170°
Philips 225P1EB/93 22 inç Monitör225P1EB/93 55,9 cm (22") LCD / TFT 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 55,9 cm (22") 1680 x 1050 Piksel / WSXGA+ 60 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°
Philips 191EL1SB/93 19 inç Monitör191EL1SB/93 48,3 cm (19") LCD / TFT 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 48,3 cm (19") 1366 x 768 Piksel / WXGA 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°
Philips 222E1SB/05 22 inç Full HD Monitör222E1SB/05 55,9 cm (22") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 55,9 cm (22") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°
Philips 190S1SS/05 19 inç Monitör190S1SS/05 48,3 cm (19") LCD / TFT 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ 48,3 cm (19") 1440 x 900 Piksel / WXGA+ 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°
Philips 240B1CS/05 24 inç Full HD Monitör240B1CS/05 61 cm (24") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 61 cm (24") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 178°
Philips 191E1SB/05 19 inç Monitör191E1SB/05 48,3 cm (19") LCD / TFT 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 48,3 cm (19") 1366 x 768 Piksel / WXGA 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 190V1SB/05 19 inç Monitör190V1SB/05 48,3 cm (19") LCD / TFT 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ 48,3 cm (19") 1440 x 900 Piksel / WXGA+ 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 240S1SS/05 24 inç Full HD Monitör240S1SS/05 61 cm (24") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 61 cm (24") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 178°
Philips 220V1SB/05 22 inç Monitör220V1SB/05 55,9 cm (22") LCD / TFT 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ 55,9 cm (22") 1680 x 1050 Piksel / WSXGA+ 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 176°
Philips 160E1SB/75 15.6 inç Monitör160E1SB/75 39,6 cm (15.6") LCD / TFT 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 Piksel / WXGA 8 ms 8 ms / 250 cd/m² 500:1 / 90°
Philips 221E1HSB/75 22 inç Full HD Monitör221E1HSB/75 55,9 cm (22") LCD / TFT 1920 x 1080 pixel 1 Không rõ 55,9 cm (22") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 170°
Philips 17S1SB/75 17 inç Monitör17S1SB/75 43,2 cm (17") LCD / TFT 1280 x 1024 pixel Không rõ Không rõ 43,2 cm (17") 1280 x 1024 Piksel / SXGA 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 176°