Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

NAS

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
26.573 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMSürücü YuvasıEthernet PortKasa TipiHành động
NETGEAR ReadyNAS RN316 2 GB RN316+72TBSEAIWRN316+72TBSEAIW 1 ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 Intel Atom® 2 GB 6 2 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+8TBSEAIW NASRN3138+8TBSEAIW Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+4TBSEAIW NASRN3138+4TBSEAIW Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+48TBSEAIW NASRN3138+48TBSEAIW Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+40TBHGST NASRN3138+40TBHGST Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+32TBHGST NASRN3138+32TBHGST Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+24TBSEAIW Depolama sunucusu NASRN3138+24TBSEAIW Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+24TBHGST NASRN3138+24TBHGST Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+16TBHGST NASRN3138+16TBHGST Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+12TBSEAIW NASRN3138+12TBSEAIW Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 C2558 / Intel Atom® / BGA 1283 4 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR ReadyNAS 24 2 GB RN214+48TBSEAIWRN214+48TBSEAIW Không rõ ReadyNAS OS 2 Không rõ Không rõ ARM 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+8TBSEAIW NASRN2120+8TBSEAIW Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+4TBSEAIW NASRN2120+4TBSEAIW Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+48TBSEAIW NASRN2120+48TBSEAIW Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+40TBHGST NASRN2120+40TBHGST Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+32TBHGST NASRN2120+32TBHGST Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+24TBHGST NASRN2120+24TBHGST Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+16TBHGST NASRN2120+16TBHGST Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+12TBSEAIW NASRN2120+12TBSEAIW Không rõ 6 / ReadyNAS OS 2 Không rõ 1 MV78230 / Marvell Armada XP 2 GB 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
NETGEAR ReadyNAS 212 2 GB RN212+24TBSEAIWRN212+24TBSEAIW Không rõ ReadyNAS OS 2 Không rõ Không rõ ARM 2 GB 2 2 / 10,100,1000 Mbit/s Máy tính để bàn
QNAP TS-453BT3 8 GB TS-453BT3-8G NASTS-453BT3-8G# 2 5,0,0 / QNAP Turbo System 3 Intel® HD Graphics 500 Không rõ J3455 / Intel® Celeron® / BGA 1296 8 GB 2 3 / 1000,10000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TVS-473 8 GB TVS-473-8G/4X2,0TB NASTVS-473-8G/4X2,0TB 2 4,3 / QNAP Turbo System 4 AMD Radeon R7 Không rõ RX-421BD / AMD Embedded R-Series SoC 8 GB 4 4 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-453B NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® J3455 8 GB DDR3L 16 TB HDD Siyah, MaviTS-453B-8G/4X4,0TB 2 4,3 2 Intel® HD Graphics 500 Không rõ Intel® Celeron® 8 GB 4 / 2 2 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
QNAP TS-453B NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® J3455 8 GB DDR3L 12 TB HDD Siyah, MaviTS-453B-8G/4X3,0TB 2 4,3 2 Intel® HD Graphics 500 Không rõ Intel® Celeron® 8 GB 4 / 2 2 / 10,100,1000 Mbit/s Dikey (Tower)
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS RN316 2 GB RN316+72TBSEAIW
NETGEAR ReadyNAS RN316 2 GB RN316+72TBSEAIW
ReadyNAS OS
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+8TBSEAIW NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+4TBSEAIW NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+48TBSEAIW NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+40TBHGST NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+32TBHGST NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+24TBHGST NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+16TBHGST NAS
NETGEAR NETGEAR RN3138 4 GB RN3138+12TBSEAIW NAS
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 24 2 GB RN214+48TBSEAIW
NETGEAR ReadyNAS 24 2 GB RN214+48TBSEAIW
ReadyNAS OS
Bộ xử lýARM
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+8TBSEAIW NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+8TBSEAIW NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+4TBSEAIW NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+4TBSEAIW NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+48TBSEAIW NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+48TBSEAIW NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+40TBHGST NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+40TBHGST NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+32TBHGST NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+32TBHGST NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+24TBHGST NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+24TBHGST NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+16TBHGST NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+16TBHGST NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+12TBSEAIW NAS
NETGEAR RN2120 2 GB RN2120+12TBSEAIW NAS
ReadyNAS OS
Bộ xử lýMV78230
RAM2 GB
NETGEAR NETGEAR ReadyNAS 212 2 GB RN212+24TBSEAIW
NETGEAR ReadyNAS 212 2 GB RN212+24TBSEAIW
ReadyNAS OS
Bộ xử lýARM
RAM2 GB
QNAP QNAP TS-453BT3 8 GB TS-453BT3-8G NAS
QNAP TS-453BT3 8 GB TS-453BT3-8G NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýJ3455
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 500
QNAP QNAP TVS-473 8 GB TVS-473-8G/4X2,0TB NAS
QNAP TVS-473 8 GB TVS-473-8G/4X2,0TB NAS
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421BD
RAM8 GB
GrafikAMD Radeon R7
QNAP QNAP TS-453B NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® J3455 8 GB DDR3L 16 TB HDD Siyah, Mavi
QNAP TS-453B NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® J3455 8 GB DDR3L 16 TB HDD Siyah, Mavi
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 500
QNAP QNAP TS-453B NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® J3455 8 GB DDR3L 12 TB HDD Siyah, Mavi
QNAP TS-453B NAS Dikey (Tower) Intel® Celeron® J3455 8 GB DDR3L 12 TB HDD Siyah, Mavi
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 500