Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HGE21JK000HGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HFR21JK000HFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HFE21JK000HFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HEQ21JK000HEQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HEE21JK000HEE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HED21JK000HED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCY21JK000HCY 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCX21JK000HCX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCK21JK000HCK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HBM21JK000HBM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HAT21JK000HAT 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HAD21JK000HAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo Slim 7 14ILL10 83MC0009US Laptop83MC0009US 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 500 Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Slim 7 14ILL10 83MC000DUS Laptop83MC000DUS 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 500 Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W50001US Laptop83W50001US 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 8060S AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH11 83UR0083US Laptop83UR0083US 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003MJP Laptop83UQ003MJP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003LJP Laptop83UQ003LJP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Samsung 887276588469 PDA/Mobil Telefon Şarj Aletleri887276588469 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen
Lenovo Yoga 7 2-in-1 16AGP11 83TF0048US Laptop83TF0048US 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 360 mm Xám
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14IPH11 Copilot+ PC 83TC009UUS Laptop83TC009UUS 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 317 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA006XUS Laptop83KA006XUS 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q70002US Laptop83Q70002US 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có AMD Radeon 780M AMD Radeon 8 GB 1 GDDR7 DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Đen
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00BBUS Laptop83KA00BBUS 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 780M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HGE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HFR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HFE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HFE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HEQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HEQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HEE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HEE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HED
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCY
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCY
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCK
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HCK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HBM
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HBM
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HAT
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HAT
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HAD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK000HAD
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Slim 7 14ILL10 83MC0009US Laptop
Lenovo Slim 7 14ILL10 83MC0009US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Slim 7 14ILL10 83MC000DUS Laptop
Lenovo Slim 7 14ILL10 83MC000DUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W50001US Laptop
Lenovo Yoga Pro 7 15ASH11 Copilot+ PC 83W50001US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý388
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH11 83UR0083US Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IPH11 83UR0083US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý322
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003MJP Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003MJP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003LJP Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003LJP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý322
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 16AGP11 83TF0048US Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 16AGP11 83TF0048US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý430
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14IPH11 Copilot+ PC 83TC009UUS Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14IPH11 Copilot+ PC 83TC009UUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý322
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA006XUS Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA006XUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8540U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q70002US Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q70002US Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý250
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00BBUS Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00BBUS Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý8840HS
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"