Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Samsung LH43QMREBGCXZA Sinyal EkranlarıLH43QMREBGCXZA 108 cm (42.5") LED 3840 x 2160 pixel 8 GB Không rõ 3 Tizen 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 967,5 mm Đen 10 kg
QNAP TS-h977XU-RP-3700X-32G NAS Depolama SunucularıTS-H977XU-RP-3700X-32G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ h5.0.0 / QuTS hero Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 482,6 mm Đen, Xám 8,62 kg
Lenovo ideapad L340-15API 81LW009SAK Laptop81LW009SAK 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 3 AMD Radeon Vega Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 363 mm Trắng 2,2 kg
Lenovo ideapad L340-15API 81LW009RAK Laptop81LW009RAK 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 3 AMD Radeon Vega Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 363 mm Xanh dương 2,2 kg
Lenovo ideapad L340-15API 81LW009EAK Laptop81LW009EAK 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 pixel Không rõ 1 TB 1 Không Không có sẵn Không Có AMD Radeon RX Vega 10 AMD Radeon RX Vega Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 363 mm Xám, Platina 2,2 kg
Giochi Preziosi Gormiti Mini Figures, Assorted GRM20000 Koleksiyon figür Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıGRM20000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi Không rõ Karışık renkler Không rõ
Acer Nitro AN517-51-54L1 NH.Q5DER.01A LaptopNH.Q5DER.01A 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Linux NVIDIA® GeForce® GTX 1660 Ti Có Có Intel® UHD Graphics 630 Intel® UHD Graphics 1 1 6 GB GDDR6 Acer Kapaklı / 403 mm Đen 3 kg
Indesit IFW 5530 IX F102783 66 Litre Ankastre FırınF102783 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Indesit 595 mm Thép không gỉ 27,1 kg
iiyama T1731SAW-B5 POS MonitörleriT1731SAW-B5 43,2 cm (17") Không rõ 1280 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ iiyama Không rõ Đen Không rõ
AEG T6DBK72P 7 kg Yoğuşmalı Kurutma Makinesi KurutucuT6DBK72P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 600 mm Trắng 37 kg
Salora SLAVE UNIT DVP7048TWIN Taşınabilir DVD ÇalarSLAVE UNIT DVP7048TWIN 17,8 cm (7") Không rõ 480 x 234 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen, Xám Không rõ
Epson EcoTank L1110 C11CG89301 Renkli Çok Fonksiyonlu Yazıcı Multifonksiyonel YazıcıC11CG89301 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson 375 mm Đen 2,7 kg
AEG L6FBI74TS 7 kg 1400 Devir Çamaşır Makinesi Çamaşır MakineleriL6FBI74TS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 600 mm Trắng 68,5 kg
DELL Vostro 5481 N2206VN5481EMEA01_1905_HOM LaptopN2206VN5481EMEA01_1905_HOM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 324,9 mm Đen, Bạc 1,55 kg
DELL Vostro 5481 N2213VN5481EMEA01_1905_HOM LaptopN2213VN5481EMEA01_1905_HOM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX130 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 1 2 GB GDDR5 DELL Kapaklı / 324,9 mm Đen, Bạc 1,55 kg
DELL Vostro 5481 N2202VN5481EMEA01_1905_HOM LaptopN2202VN5481EMEA01_1905_HOM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,12 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® MX130 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 1 2 GB GDDR5 DELL Kapaklı / 324,9 mm Đen, Bạc 1,55 kg
DELL Vostro 5481 N2207VN5481EMEA01_1905_HOM LaptopN2207VN5481EMEA01_1905_HOM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 1 Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 324,9 mm Đen, Bạc 1,55 kg
DELL Vostro 5481 N2208PVN5481EMEA01_1905 LaptopN2208PVN5481EMEA01_1905 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® GeForce® MX130 Có Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 1 2 GB GDDR5 DELL Kapaklı / 324,9 mm Đen, Bạc 1,55 kg
Lenovo ThinkCentre M710 10MAS4NV00 Masaüstü PC & İş İstasyonu10MAS4NV00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 145 mm Đen 6,5 kg
Lenovo ThinkCentre M710 10M8S0J936 Masaüstü PC & İş İstasyonu10M8S0J936 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 1 2 Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 6 kg
Lenovo ThinkPad X270 20K5S2VE0U Laptop20K5S2VE0U 31,8 cm (12.5") IPS Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,36 kg
Lenovo ThinkPad X380 Yoga 20LH000SMX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20LH000SMX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,5 mm Đen 1,43 kg
Manhattan 207973 AV verici ve alıcı AV Uzatıcı207973 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Manhattan AV verici ve alıcı / 65 mm Đen 600 g
Manhattan 207959 AV verici ve alıcı AV Uzatıcı207959 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Manhattan AV verici ve alıcı / 59 mm Không rõ 660 g
Samsung Samsung LH43QMREBGCXZA Sinyal Ekranları
Samsung LH43QMREBGCXZA Sinyal Ekranları
Tizen 4.0
Bộ xử lýA72
RAM2,5 GB
Ekran42.5"
QNAP QNAP TS-h977XU-RP-3700X-32G NAS Depolama Sunucuları
QNAP TS-h977XU-RP-3700X-32G NAS Depolama Sunucuları
QuTS hero
Bộ xử lý3700X
RAM32 GB
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ideapad L340-15API 81LW009SAK Laptop
Lenovo ideapad L340-15API 81LW009SAK Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15API 81LW009RAK Laptop
Lenovo ideapad L340-15API 81LW009RAK Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3200U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ideapad L340-15API 81LW009EAK Laptop
Lenovo ideapad L340-15API 81LW009EAK Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3700U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN517-51-54L1 NH.Q5DER.01A Laptop
Acer Nitro AN517-51-54L1 NH.Q5DER.01A Laptop
Linux
Bộ xử lýi5-9300H
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
DELL DELL Vostro 5481 N2206VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
DELL Vostro 5481 N2206VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8265U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5481 N2213VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
DELL Vostro 5481 N2213VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8265U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5481 N2202VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
DELL Vostro 5481 N2202VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8265U
RAM4 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5481 N2207VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
DELL Vostro 5481 N2207VN5481EMEA01_1905_HOM Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-8265U
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL Vostro 5481 N2208PVN5481EMEA01_1905 Laptop
DELL Vostro 5481 N2208PVN5481EMEA01_1905 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8565U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M710 10MAS4NV00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M710 10MAS4NV00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo ThinkCentre M710 10M8S0J936 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M710 10M8S0J936 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 20K5S2VE0U Laptop
Lenovo ThinkPad X270 20K5S2VE0U Laptop
Windows 7 Professional
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X380 Yoga 20LH000SMX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X380 Yoga 20LH000SMX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8550U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"