Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo 5PS7A13921 Garanti Uzatımı Servis Paketi5PS7A13921 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2018-02-03
Lenovo V110 80TD004FTX Dizüstü Bilgisayar80TD004FTX 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 128 GB 1 FreeDOS Có 1 AMD Radeon R4 Không rõ 1 Không có sẵn Không Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 1,9 kg 2018-01-28
Lenovo V110 80TD0041TX Dizüstü Bilgisayar80TD0041TX 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 1 TB 1 FreeDOS Có 1 AMD Radeon R5 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 380 mm Đen 1,9 kg 2018-01-28
DELL Aerohive AP550 210-AOGE WLAN Bağlantı Noktaları210-AOGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ DELL 280 mm Trắng 1,1 kg 2018-01-28
Lenovo ThinkPad T470 20JM0000UKOB Laptop20JM0000UKOB 35,6 cm (14") Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 336,6 mm Đen Không rõ 2018-01-28
QNAP TVS-873e-8G/96TB-IWPRO NAS Depolama SunucularıTVS-873E-8G/96TB-IWPRO Không rõ Không rõ Không rõ 2 4,3 / QNAP Turbo System Không rõ 4 AMD Radeon R7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 329,3 mm Đen, Đồng 6,56 kg 2018-01-28
CyberPower PDU31005 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriPDU31005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower Monofaze / 433 mm Đen 1,9 kg 2018-01-28
CyberPower PDU31004 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriPDU31004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower Monofaze / 433 mm Đen 1,9 kg 2018-01-28
CyberPower PDU31003 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriPDU31003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower Monofaze / 433 mm Đen 3,99 kg 2018-01-28
CyberPower PDU31002 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriPDU31002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower Monofaze / 443 mm Đen 2,72 kg 2018-01-28
CyberPower PDU31001 Monofaze PDU Güç Dağılım ÜniteleriPDU31001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CyberPower Monofaze / 443 mm Đen 2,4 kg 2018-01-28
CyberPower M750L UPSM750L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ CyberPower Mini Dikey (Tower) / 220 mm Trắng 23,9 kg 2018-01-28
CyberPower M550L UPSM550L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ CyberPower Mini Dikey (Tower) / 162 mm Trắng 13,7 kg 2018-01-28
CyberPower M1100XL UPSM1100XL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ CyberPower Mini Dikey (Tower) / 220 mm Trắng 24,5 kg 2018-01-28
HP EliteDesk 800 G3 2ES94US Masaüstü PC & İş İstasyonu2ES94US Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ 4 Không rõ Không rõ HP 100 mm Đen 5,31 kg 2018-01-28
HP EliteDesk 800 G3 2DV46US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu2DV46US Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Không có sẵn Không HP 177 mm Đen 1,21 kg 2018-01-28
Allied Telesis Net.Cover Advanced 1Y IE300-12GP-NCA1 Garanti Uzatımı Servis PaketiIE300-12GP-NCA1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Allied Telesis Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-01
HP DDR4-2400MHz T9V39ATR 8 GB 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriT9V39ATR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 133,3 mm Xanh lá Không rõ 2019-03-01
Lenovo ThinkCentre M910 10MLA0CQUS Masaüstü PC & İş İstasyonu10MLA0CQUS Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2019-03-01
HP ProDesk 600 G3 904698R-999-F2BX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu904698R-999-F2BX Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không có sẵn Không HP 177 mm Đen 1,21 kg 2019-03-01
HP ProBook 650 G3 863946R-999-FTVM Laptop863946R-999-FTVM 39,6 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 378 mm Đen, Bạc 2,31 kg 2019-03-01
HP EliteDesk 800 G3 904688R-999-FCL Masaüstü PC & İş İstasyonu904688R-999-FCL Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ HP 100 mm Đen 5,31 kg 2019-03-01
HP ProDesk 600 G3 904692R-999-FZKB Masaüstü PC & İş İstasyonu904692R-999-FZKB Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 4 Không rõ Không rõ HP 95 mm Đen 4,53 kg 2019-03-01
HP Z240 813110R-999-FT8J çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu813110R-999-FT8J Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics 2 Không rõ Không rõ HP 338 mm Đen 5,7 kg 2019-03-01
Lenovo Lenovo V110 80TD004FTX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V110 80TD004FTX Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýA6-9210
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V110 80TD0041TX Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V110 80TD0041TX Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýA9-9410
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 20JM0000UKOB Laptop
Lenovo ThinkPad T470 20JM0000UKOB Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
QNAP QNAP TVS-873e-8G/96TB-IWPRO NAS Depolama Sunucuları
QNAP TVS-873e-8G/96TB-IWPRO NAS Depolama Sunucuları
QNAP Turbo System
Bộ xử lýRX-421BD
RAM8 GB
GrafikAMD Radeon R7
HP HP EliteDesk 800 G3 2ES94US Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP EliteDesk 800 G3 2ES94US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
HP HP EliteDesk 800 G3 2DV46US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP EliteDesk 800 G3 2DV46US Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýi5-6500T
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M910 10MLA0CQUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre M910 10MLA0CQUS Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
HP HP ProDesk 600 G3 904698R-999-F2BX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP ProDesk 600 G3 904698R-999-F2BX Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7500T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP ProBook 650 G3 863946R-999-FTVM Laptop
HP ProBook 650 G3 863946R-999-FTVM Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP EliteDesk 800 G3 904688R-999-FCL Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP EliteDesk 800 G3 904688R-999-FCL Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
HP HP ProDesk 600 G3 904692R-999-FZKB Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP ProDesk 600 G3 904692R-999-FZKB Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6500
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
HP HP Z240 813110R-999-FT8J çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z240 813110R-999-FT8J çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530