Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad L570 8 GB 20JRS0EN00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20JRS0EN00 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 377 mm Đen 2,38 kg 2017-12-20
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20HES0G602 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HES0G602 35,6 cm (14") Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 336,6 mm Đen Không rõ 2017-12-20
Lenovo M710 4 GB 10MQS70000 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10MQS70000 Không rõ Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 530 Không rõ Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2017-12-20
Lenovo ThinkPad P51 16 GB 20HHS14Q00 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HHS14Q00 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 10 Pro NVIDIA® Quadro® M1200M Có Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 377,4 mm Đen 2,67 kg 2017-12-20
Lenovo Professional 4X30H56842 Kablosuz Klavye4X30H56842 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2017-12-20
Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20HN0067UK Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HN0067UK 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,36 kg 2017-12-20
Cellularline 38565 Pasif tutucu Tutacakları38565 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cellularline Pasif tutucu Metalik Không rõ 2017-12-20
Hama 00112496 8 W Halojen Lamba00112496 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Không rõ 5 g 2017-12-20
Samsung UBD-M8500/ZG DVD/Blu-Ray OynatıcıUBD-M8500/ZG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Samsung 406 mm Đen 1,8 kg 2017-12-20
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20HES18R27 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HES18R27 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có 1 Intel® HD Graphics 620 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 336,6 mm Đen Không rõ 2017-12-20
Lenovo ThinkPad T460 8 GB 20FMS8R100 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20FMS8R100 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 339 mm Đen 1,74 kg 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ UTP C60UTPXC6XX33Y Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60UTPXC6XX33Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc, Vàng Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ UTP C60UTPXC6XX33R Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60UTPXC6XX33R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ UTP C60UTPXC6XX33K Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60UTPXC6XX33K Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ UTP C60UTPXC6XX33G Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60UTPXC6XX33G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Xanh lá, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ UTP C60UTPXC6XX33B Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60UTPXC6XX33B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Xanh dương, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33Y Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc, Vàng Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33W Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc, Trắng Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33V Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33V Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33R Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33K Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33K Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33G Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Xanh lá, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX Plus+ STP Long Range C60STPXC6XX33B Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60STPXC6XX33B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Xanh dương, Bạc Không rõ 2017-12-20
PATCHBOX C60SMAOS21233Y Kablo kanalı Kablo DüzenleyiciC60SMAOS21233Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PATCHBOX Kablo kanalı Đen, Bạc Không rõ 2017-12-20
Lenovo Lenovo ThinkPad L570 8 GB 20JRS0EN00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad L570 8 GB 20JRS0EN00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20HES0G602 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20HES0G602 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7600U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo M710 4 GB 10MQS70000 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M710 4 GB 10MQS70000 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6400T
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad P51 16 GB 20HHS14Q00 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad P51 16 GB 20HHS14Q00 Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700HQ
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20HN0067UK Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20HN0067UK Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20HES18R27 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20HES18R27 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T460 8 GB 20FMS8R100 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T460 8 GB 20FMS8R100 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"