Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dahua Technology X32A2A2 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A2A2 2 TB 1 1 Không rõ Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A2A1 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A2A1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A2A Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A2A Không rõ 1 1 1 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A1A6 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A1A6 6 TB 1 1 2 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A1A4 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A1A4 4 TB 1 1 2 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A1A3 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A1A3 3 TB 1 1 2 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A1A2 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A1A2 2 TB 1 1 2 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A1A1 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A1A1 1 TB 1 1 2 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X32A1A Dijital Video Kaydediciler (DVR)X32A1A Không rõ 1 1 2 Dahua Technology 375 x 285 x 55 mm Đen 2,35 kg 2017-12-06
Dahua Technology X28A5S, 6TB X28A5S6 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X28A5S6 6 TB 2 2 2 Dahua Technology 440 x 455,1 x 94,9 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X28A5S, 4TB X28A5S4 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X28A5S4 4 TB 2 2 2 Dahua Technology 440 x 455,1 x 94,9 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X28A5S, 24TB X28A5S24 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X28A5S24 24 TB 2 2 2 Dahua Technology 440 x 455,1 x 94,9 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X28A5S, 2TB X28A5S2 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X28A5S2 2 TB 2 2 2 Dahua Technology 440 x 455,1 x 94,9 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X28A5S, 12TB X28A5S12 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X28A5S12 12 TB 2 2 2 Dahua Technology 440 x 455,1 x 94,9 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X28A5S Dijital Video Kaydediciler (DVR)X28A5S Không rõ 2 2 2 Dahua Technology 440 x 455,1 x 94,9 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A5L6 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A5L6 6 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A5L4 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A5L4 4 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A5L24 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A5L24 24 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A5L2 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A5L2 2 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A5L12 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A5L12 12 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A5L Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A5L Không rõ 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6,5 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A3L6 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A3L6 6 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A3L4 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A3L4 4 TB 2 1 1 Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6 kg 2017-12-06
Dahua Technology X24A3L24 Dijital Video Kaydediciler (DVR)X24A3L24 24 TB 2 1 Không rõ Dahua Technology 440 x 416,7 x 76 mm Đen 6 kg 2017-12-06