Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Origin Storage OSFNB4WPI14L/P-Y460 Çerçevesiz ekran koruyucu Ekran FiltreleriOSFNB4WPI14L/P-Y460 35,56 cm Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Çerçevesiz ekran koruyucu / 330 mm Đen Không rõ 2018-03-24
Origin Storage OSFNB4WPI14L/P-TPY2G Çerçevesiz ekran koruyucu Ekran FiltreleriOSFNB4WPI14L/P-TPY2G 35,56 cm Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Origin Storage Çerçevesiz ekran koruyucu / 327 mm Đen Không rõ 2018-03-24
Fujitsu S938 16 GB VFY:S9380M471WIT Laptop Notebooklar/Dizüstü BilgisayarVFY:S9380M471WIT 33,8 cm (13.3") Không rõ 2560 x 1440 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không có sẵn Không Fujitsu Kapaklı / 316 mm Đen, Xám 1,19 kg 2018-03-20
j5create JTCX01 Yıldırım KablolarıJTCX01 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ j5create Không rõ Trắng 29 g 2018-03-17
Hama Ultra Slim 00184212 Cep Telefonu Kılıfları00184212 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ 2018-05-13
Hama Ultra Slim 00184211 Cep Telefonu Kılıfları00184211 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2018-05-13
Samsung SM-A605F 3500 mAh SM-A605FZVNDBT Mor Akıllı TelefonSM-A605FZVNDBT 15,2 cm (6") OLED 1080 x 2220 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,5 mm Tím Không rõ 2018-05-13
Hama 00178985 20000 mAh Mobil Şarj Cihazları00178985 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 8,15 mm Đen 419 g 2018-05-13
Lenovo ThinkPad L480 8 GB 20LS000GSP Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20LS000GSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® UHD Graphics 620 Intel® UHD Graphics Không có sẵn Không Lenovo Kapaklı / 335 mm Đen 1,68 kg 2018-05-13
Samsung SM-G965F 6 GB SM-G965FZAHAUT 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G965FZAHAUT 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,8 mm Xám 189 g 2018-05-13
Lenovo V330 4 GB 81AX00NRTX Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81AX00NRTX 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 1,12 TB 1 FreeDOS Có 1 Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không có sẵn Không Lenovo Kapaklı / 375 mm Xám 1,8 kg 2018-05-13
Fujitsu 38046651 Muhafaza tabanı + klavye Notebook Yedek Parça & Aksesuar38046651 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Muhafaza tabanı + klavye Đen, Bạc Không rõ 2018-05-13
Fujitsu 38045961 WLAN kartı Notebook Yedek Parça & Aksesuar38045961 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu WLAN kartı Không rõ Không rõ 2018-05-13
Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20K5S31L03 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20K5S31L03 31,8 cm (12.5") IPS Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,36 kg 2018-05-13
Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20K5S0PS10 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20K5S0PS10 31,8 cm (12.5") IPS Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,36 kg 2018-05-13
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20JVS0LF0E Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20JVS0LF0E 35,6 cm (14") Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 336,6 mm Đen Không rõ 2018-05-13
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20JNS2VN07 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20JNS2VN07 35,6 cm (14") Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 520 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 336,6 mm Đen Không rõ 2018-05-13
Lenovo X1 Carbon 8 GB 20HQS0DG0L Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HQS0DG0L 35,6 cm (14") IPS Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có Không rõ Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không có sẵn Không Lenovo Kapaklı / 323,5 mm Đen 1,13 kg 2018-05-13
Lenovo ThinkPad T570 32 GB 20HAS2PB26 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HAS2PB26 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,97 kg 2018-05-13
Lenovo ThinkPad T570 8 GB 20H9S11G00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20H9S11G00 39,6 cm (15.6") Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 620 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm Đen 1,97 kg 2018-05-13
Lenovo M810z10Q1S1L900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo M710 4 GB 10MQS1LQ46 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10MQS1LQ46 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không có sẵn Không Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2018-05-13
Lenovo M910 8 GB 10MLS4EE00 Masaüstü PC & İş İstasyonu10MLS4EE00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2018-05-13
Lenovo M910 8 GB 10MLS47200 Masaüstü PC & İş İstasyonu10MLS47200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FreeDOS Có 1 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2018-05-13
Fujitsu Fujitsu S938 16 GB VFY:S9380M471WIT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Fujitsu S938 16 GB VFY:S9380M471WIT Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L480 8 GB 20LS000GSP Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad L480 8 GB 20LS000GSP Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V330 4 GB 81AX00NRTX Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V330 4 GB 81AX00NRTX Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
FreeDOS
Bộ xử lýi7-8550U
RAM4 GB
Lưu trữ1,12 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20K5S31L03 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20K5S31L03 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20K5S0PS10 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X270 8 GB 20K5S0PS10 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20JVS0LF0E Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20JVS0LF0E Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20JNS2VN07 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T470 8 GB 20JNS2VN07 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo X1 Carbon 8 GB 20HQS0DG0L Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo X1 Carbon 8 GB 20HQS0DG0L Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T570 32 GB 20HAS2PB26 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T570 32 GB 20HAS2PB26 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7600U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T570 8 GB 20H9S11G00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad T570 8 GB 20H9S11G00 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo M710 4 GB 10MQS1LQ46 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M710 4 GB 10MQS1LQ46 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-7100T
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910 8 GB 10MLS4EE00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 8 GB 10MLS4EE00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7700
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo M910 8 GB 10MLS47200 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 8 GB 10MLS47200 Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi5-7500
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 630