Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
AEG LX7-2-EB-P Elektrik Süpürgeleri900 274 269 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Acer EB321HQ Awi UM.JE1AA.A06 31.5 inç Full HD IPS MonitörUM.JE1AA.A06 80 cm (31.5") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Trắng Không rõ 2018-02-18
Shuttle DS67U 8 GB DS6700U-Q25979 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonuDS6700U-Q25979 Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Không rõ Có 2 Không rõ Intel® HD Graphics 510 Intel® HD Graphics 4 Shuttle 165 mm Đen Không rõ 2018-02-18
Zebra Z-Perform 1000D 880399-050D Yazıcı Bandrolleri880399-050D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Trắng Không rõ 2018-02-10
Zebra Z-Perform 1000T 800664-155 Yazıcı Bandrolleri800664-155 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Trắng Không rõ 2018-02-10
Zebra Z-Perform 1000T 880708-031 Yazıcı Bandrolleri880708-031 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Trắng Không rõ 2018-02-10
Lenovo 5PS7A13595 Garanti Uzatımı Servis Paketi5PS7A13595 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2018-02-03
Lenovo 5PS7A13864 Garanti Uzatımı Servis Paketi5PS7A13864 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2018-02-03
Lenovo 5PS7A13594 Garanti Uzatımı Servis Paketi5PS7A13594 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2018-02-03
Lenovo 5PS7A13724 Garanti Uzatımı Servis Paketi5PS7A13724 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2018-02-03
Peerless DS-VW775-QR Tabela Ekran BağlantılarıDS-VW775-QR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Peerless 540 mm Đen 15,5 kg 2018-01-28
ASUS C302CA-DHM3 8 GB Chromebook Notebooklar/Dizüstü BilgisayarC302CA-DHM3 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 515 Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 304 mm Xám 1,2 kg 2018-01-28
HP 800 G3 8 GB 3CG81UC Masaüstü PC & İş İstasyonu3CG81UC Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Không rõ 4 HP 100 mm Đen 5,31 kg 2018-01-28
Lenovo ThinkPad X270 16 GB 20HMS5S500 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HMS5S500 31,8 cm (12.5") IPS Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,5 mm Đen 1,36 kg 2018-01-28
Lenovo ThinkPad P51 32 GB 20HJA0A2AD Dizüstü Bilgisayar Mobil iş istasyonu Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HJA0A2AD 39,6 cm (15.6") IPS Không rõ 1 TB 1 Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 377,4 mm Đen 2,67 kg 2018-01-28
Lenovo ThinkPad T470 32 GB 20HES72000 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20HES72000 35,6 cm (14") Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 336,6 mm Đen Không rõ 2018-01-28
Lenovo M710 8 GB 10MQS7T800 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu10MQS7T800 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo 34,5 mm Đen 1,32 kg 2018-01-28
Lenovo M910 16 GB 10MNS2WP00 Masaüstü PC & İş İstasyonu10MNS2WP00 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo 165 mm Đen 7 kg 2018-01-28
Lenovo M910 16 GB 10MLS34G08 Masaüstü PC & İş İstasyonu10MLS34G08 Không rõ Không rõ Không rõ 500 GB Không rõ Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 530 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,4 kg 2018-01-28
Lenovo Y720 16 GB 90H50030MH Masaüstü PC & İş İstasyonu90H50030MH Không rõ Không rõ Không rõ 2,25 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1060 Có 6 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 4 Lenovo 393,3 mm Đen 7,4 kg 2018-01-26
Lenovo Miix 520-12IKB 8 GB 81CG01F8GE Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81CG01F8GE 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 620 Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) Đen, Platina, Bạc Không rõ 2018-01-26
Lenovo Y920 16 GB 90H4003BMH Masaüstü PC & İş İstasyonu90H4003BMH Không rõ Không rõ Không rõ 2,51 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1070 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 2 Lenovo 206,4 mm Đen 14,1 kg 2018-01-26
Lenovo Y920 32 GB 90H40030MH Masaüstü PC & İş İstasyonu90H40030MH Không rõ Không rõ Không rõ 3 TB 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1080 Có 8 GB Có 1 GDDR5 Intel® HD Graphics 630 Intel® HD Graphics 2 Lenovo 206,4 mm Đen 14,1 kg 2018-01-26
3M Vikuiti ADQC27 1030449 Ekran koruyucu Fotoğraf Makinesi/Kamera Aksesuarları1030449 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3M Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-26
Shuttle Shuttle DS67U 8 GB DS6700U-Q25979 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Shuttle DS67U 8 GB DS6700U-Q25979 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lý3855U
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS C302CA-DHM3 8 GB Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS C302CA-DHM3 8 GB Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lým3-6Y30
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran12.5"
HP HP 800 G3 8 GB 3CG81UC Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP 800 G3 8 GB 3CG81UC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Bộ xử lýi5-7500
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo ThinkPad X270 16 GB 20HMS5S500 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo ThinkPad X270 16 GB 20HMS5S500 Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.5"
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M710 8 GB 10MQS7T800 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M710 8 GB 10MQS7T800 Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-6700T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo M910 16 GB 10MNS2WP00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 16 GB 10MNS2WP00 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo M910 16 GB 10MLS34G08 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo M910 16 GB 10MLS34G08 Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-6500
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 530
Lenovo Lenovo Y720 16 GB 90H50030MH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Y720 16 GB 90H50030MH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700
RAM16 GB
Lưu trữ2,25 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1060
Lenovo Lenovo Miix 520-12IKB 8 GB 81CG01F8GE Dizüstü Bilgisayar Hibrid (2'si 1 arada) Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Lenovo Y920 16 GB 90H4003BMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Y920 16 GB 90H4003BMH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700K
RAM16 GB
Lưu trữ2,51 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1070
Lenovo Lenovo Y920 32 GB 90H40030MH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Y920 32 GB 90H40030MH Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7700K
RAM32 GB
Lưu trữ3 TB SSD
GrafikNVIDIA® GeForce® GTX 1080