Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
AEG SB7-8000 65 l 950 008 570 Masa üstü blender Blenderlar/Mikser950 008 570 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Masa üstü blender / 160 mm Thép không gỉ 3,9 kg 2018-01-23
AEG CX7-2-45BM 5 l 900 940 716 Çubuk Elektrikli Süpürgeler & Elektrikli Fırça900 940 716 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Không rõ Đồng Không rõ 2018-01-23
ASUS X540YA-XX530T 4 GB 90NB0CN3-M08660 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar90NB0CN3-M08660 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 10 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon R2 Không rõ 1 ASUS Kapaklı / 381,4 mm Bạc 2,2 kg 2018-01-23
AEG A9ALCS01 2 l 9029794832 Sos Tavaları9029794832 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG Không rõ Thép không gỉ Không rõ 2018-01-23
DELL 400-AJOS 300 GB 10000 RPM 2.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri400-AJOS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2018-01-21
DELL C9771-RFB 80 GB 10000 RPM 3.5 inç SATA Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriC9771-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2018-01-21
Allied Telesis AT-FL-VISTA-SNMP-5YR Yazılım Lisansları & YükseltmeleriAT-FL-VISTA-SNMP-5YR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Allied Telesis Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
Kensington K60731WW Çerçevesiz ekran koruyucu Ekran FiltreleriK60731WW 60,45 cm Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Kensington Çerçevesiz ekran koruyucu Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP Intel Xeon Gold 6138 2 GHz 3JN82AV 20 Çekirdek LGA 3647 İşlemci3JN82AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Không Không rõ Không có sẵn Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP 3FE32AV 6 TB 7200 RPM 3.5 inç SATA Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri3FE32AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP HDD Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP 3FE30AV 6 TB 7200 RPM 3.5 inç SATA Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk Sürücüleri3FE30AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP HDD Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP 2WK85AV 8 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2WK85AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP Intel Xeon Gold 6144 5 GHz 2SQ65AV 8 Çekirdek LGA 3647 İşlemci2SQ65AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không có sẵn Không Không Không rõ Không có sẵn Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP Windows 10 Pro 2GY89AV Işletim Sistemi2GY89AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP FreeDOS 2.0 2GY85AV Işletim Sistemi2GY85AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP 2GY82AV Güç Kabloları2GY82AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Đen Không rõ 2018-01-21
HP 2GY53AV WLAN kartı Notebook Yedek Parça & Aksesuar2GY53AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP WLAN kartı Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP 2GY49AV Kamera Notebook Yedek Parça & Aksesuar2GY49AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Camera Không rõ Không rõ 2018-01-21
HP 2GY30AV 8 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza Birimleri2GY30AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2018-01-21
Epson SureColor F2100 SCF2100WE Doğrudan Giysiye (DTG) YazıcılarıSCF2100WE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Epson 985 mm Đen, Trắng 83 kg 2018-01-21
Lenovo 300e Chromebook 4 GB 81H00000US Dizüstü Bilgisayar Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81H00000US 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 292 mm Xám 1,35 kg 2018-01-21
Lenovo 500e 4 GB 81ES0007US Dizüstü Bilgisayar Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81ES0007US 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 500 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 290 mm Đen 1,35 kg 2018-01-21
Lenovo 100e 4 GB 81ER0002US Dizüstü Bilgisayar Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar81ER0002US 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Intel® HD Graphics 500 Intel® HD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 290 mm Đen 1,25 kg 2018-01-21
Lenovo 11e 8 GB 20LQ000NUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar20LQ000NUS 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel® UHD Graphics 605 Intel® UHD Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 300 mm Đen 1,35 kg 2018-01-21
ASUS ASUS X540YA-XX530T 4 GB 90NB0CN3-M08660 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ASUS X540YA-XX530T 4 GB 90NB0CN3-M08660 Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Home
Bộ xử lýE1-7010
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo 300e Chromebook 4 GB 81H00000US Dizüstü Bilgisayar Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 300e Chromebook 4 GB 81H00000US Dizüstü Bilgisayar Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lýMT8173C
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 500e 4 GB 81ES0007US Dizüstü Bilgisayar Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 500e 4 GB 81ES0007US Dizüstü Bilgisayar Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lýN3450
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 100e 4 GB 81ER0002US Dizüstü Bilgisayar Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 100e 4 GB 81ER0002US Dizüstü Bilgisayar Chromebook Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
ChromeOS
Bộ xử lýN3350
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo 11e 8 GB 20LQ000NUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Lenovo 11e 8 GB 20LQ000NUS Dizüstü Bilgisayar Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN5000
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran11.6"