Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuMàuNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-60LE650U 60 inç 120Hz Full HD TVLC60LE650U 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 120 Hz 4 1 2 Sharp Đen 2013 / 2013-08-28
Sharp LC-24DV250V HD Siyah TV4974019773025 60 cm / 61 cm (24") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sharp Đen 2013
Samsung UE39F5500AKXXU 39 inç Full HD TVUE39F5500AKXXU 99,1 cm (39") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 1 2 Samsung Đen 2013 / 2013-09-04
Sony KDL-65W855A Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVKDL 65 W 855 164 cm / 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz 4 1 Không rõ Sony Đen 2013
Samsung UE55F9000ST 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVUE55F9000STXXU 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ 4 1 Không rõ Samsung Bạc 2013
Grundig New York 46 S GBI9446 46 inç Full HD TVNEW YORK 46 S 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 Không rõ 2 Grundig Bạc 2013 / 2013-09-08
Grundig 26 VLC 8001 C GBI8126 26 inç HD TVHAMBURG 26 VLC 8001 C 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ 4 Không rõ 1 Grundig Đen 2013 / 2013-09-08
Grundig Rom 40 VLE 8061 S GBJ9040 40 inç Full HD TVROM 40 VLE 8061 S 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 Không rõ 2 Grundig Đen, Bạc 2013 / 2013-09-08
Grundig Lenaro 19 LXW 49-7741 DVB-T 19 inç TVLENARO 19 TEXT LXW 49-7741 49 cm / 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Đen 2013 / 2013-09-08
Grundig Lenaro 19 LCD 49-7710 BS LCD49-7710BS 19 inç TVLENARO 19 LCD 49-7710 BS 49 cm / 48,3 cm (19") LCD 1280 x 1024 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Đen, Bạc 2013 / 2013-09-08
LG 32LA613S 32 inç Full HD TV32LA613S 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz 2 1 3 LG Xám 2013 / 2013-09-08
MEDION MD30297 30014130 5 inç HD TV30014130 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ 4 1 2 MEDION Trắng 2013 / 2013-09-04
Sharp LC-70LE650U 70 inç 120Hz Full HD TVLC70LE650U 177,8 cm (70") LED 1920 x 1080 pixel 120 Hz 4 1 2 Sharp Đen 2013 / 2013-08-28
LG 42LA690V 42 inç Full HD TV42LA690V 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 1 3 LG Đen 2013 / 2013-09-02
Gorenje 22S822AHD 22 inç TV22S822AHD 56 cm / 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Gorenje Đen 2013 / 2013-09-03
Gorenje 19S822AHD 19 inç TV19S822AHD 48 cm / 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ 1 Không rõ Không rõ Gorenje Đen 2013 / 2013-09-03
LG 55LA690V 55 inç Full HD TV55LA690V 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 1 3 LG Đen 2013 / 2013-09-02
Salora LED1901DVX 19 inç HD TVLED-1901DVX 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel Không rõ 1 Không rõ 1 Salora Đen 2013 / 2013-09-02
LG 47LN613V 47 inç Full HD TV47LN613V 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz 3 Không rõ 3 LG Đen 2013 / 2013-08-29
LG 47LA690V 47 inç Full HD TV47LA690V 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 1 3 LG Đen 2013 / 2013-09-02
Hisense LHD32A300JSEU 80 cm (31.5") HD Siyah TVLHD 32A300JSEU 80 cm (31.5") LED 1366 x 768 pixel Không rõ 3 Không rõ Không rõ Hisense Đen 2013
Grundig 40 VLE 7230 BH 40VLE7230BH 40 inç Full HD TV40VLE7230BH 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ 4 1 2 Grundig Đen 2013 / 2013-08-28
Hisense LHD 24K20SEU HD Siyah TVLHD 24K20SEU 61 cm (24") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ 2 Không rõ Không rõ Hisense Đen 2013
LG 55LA620S Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV55LA620S+NB2020A 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 3 1 Không rõ LG Đen 2013