Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS TUF Gaming TUF-RX7600XT-O16G-GAMING 90YV0K20-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX7600XT-O16G-GAMING Radeon RX 7600 XT 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,16 kg 2024 / 2024-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4070S-12G-GAMING 90YV0KD1-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KD1-M0NA00 GeForce RTX 4070 SUPER 2 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4080S-16G-WHITE 90YV0KB3-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4080S-16G-WHITE GeForce RTX 4080 SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS ROG-STRIX-RTX4080S-16G-GAMING 90YV0KB1-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4080S-16G-GAMING GeForce RTX 4080 SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS PROART-RTX4080S-16G 90YV0K91-M0NB00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0K91-M0NB00 GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS PROART-RTX4070TIS-16G 90YV0KJ1-M0NB00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0KJ1-M0NB00 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-16
ASUS DUAL-RTX4070S-12G-WHITE 90YV0K85-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0K85-M0NA00 GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-16
GIGABYTE GeForce RTX 4060 WINDFORCE 8G GV-N4060WF2-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4060WF2-8GD GeForce RTX 4060 2 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-13
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER WINDFORCE OC 12G GV-N407SWF3OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGVN407SWO-00-10 GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER AERO OC 16G GV-N407TSAERO OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSAEROOC-16GD GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER EAGLE OC 16G GV-N407TSEAGLE OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGVN407TSEO-00-10 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER AERO OC 12G GV-N407SAERO OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGVN407SAO-00-10 GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-10
ASUS PROART-RTX4070TIS-O16G 90YV0KJ0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4070TIS-O16G GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER GAMING OC 16G GV-N407TSGAMING OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGVN407TSGAMINGOC16GD GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER WINDFORCE OC 16G GV-N407TSWF3OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSWF3OC-16GD GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070 Ti SUPER MASTER 16G GV-N407TSAORUS M-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSAORUSM-16GD GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-O16G-WHITE-GAMING 90YV0KF2-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0KF2-M0NA00 GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-10
ASUS PROART-RTX4080S-O16G 90YV0K90-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıPROART-RTX4080S-O16G GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4080 SUPER GAMING OC 16G GV-N408SGAMING OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N408SGAMINGOC16GD GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4080 SUPER WINDFORCE V2 16G GV-N408SWF3V2-16GD GDDR6X Ekran KartıGVN408SWV2-00-10 GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,36 kg 2024 / 2024-01-10
ASUS ROG-STRIX-RTX4080S-O16G 90YV0KB2-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4080S-O16G-WHITE GeForce RTX 4080 SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070 SUPER MASTER 12G GV-N407SAORUS M-12GD GDDR6X Ekran KartıGVN407SAM-00-10 GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER GAMING OC 12G GV-N407SGAMING OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGVN407SGO-00-10 GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER EAGLE OC 12G GV-N407SEAGLE OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407SEAGLE OC-12G GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-01-10