KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Văn phòng
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Ekran Kartı Belleği (VRAM) | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Radeon RX 7600 XT | 1 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,16 kg | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 2 | 12 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Nhiều màu | Không rõ | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 2 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | Không rõ | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 2 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 1 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | ASUS | Không rõ | Trắng | Không rõ | 2024 / 2024-01-16 | ||
| GeForce RTX 4060 | 2 | 8 GB | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-13 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 Ti SUPER | 2 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 1 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 1 | 16 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | 1,36 kg | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4080 SUPER | 2 | 16 GB | ASUS | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Trắng | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen, Xám | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 | ||
| GeForce RTX 4070 SUPER | 1 | 12 GB | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Đen | Không rõ | 2024 / 2024-01-10 |
ASUS
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
ASUS
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
GIGABYTE
®