Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS TUF-RX7800XT-O16G-OG-GAMING 90YV0K70-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0K70-M0NA00 Radeon RX 7800 XT 1 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,72 kg 2024 / 2024-01-07
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070S-12G-GAMING 90YV0K81-M0NA00 GDDR6X Ekran Kartı90YV0K81-M0NA00 GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070S-O12G-GAMING 90YV0K80-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4070S-O12G-GAMING GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4080S-O16G-GAMING 90YV0KA0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4080S-O16G-GAMING GeForce RTX 4080 SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
MSI GeForce RTX 4070 SUPER 12G VENTUS 3X OC GDDR6X Ekran KartıG4070S12GV3C GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 821 g 2023 / 2023-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4080S-16G-GAMING 90YV0KA1-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4080S-16G-GAMING GeForce RTX 4080 SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS ROG-STRIX-RTX4070TIS-O16G-GAMING 90YV0KG0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4070TIS-O16G-GAMING GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-O16G-GAMING 90YV0KF0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4070TIS-O16G-GAMING GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-16G-GAMING 90YV0KF1-M0NA00 GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4070TIS-16G-GAMING GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS ROG-STRIX-RTX4070S-O12G-GAMING 90YV0KD0-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıROG-STRIX-RTX4070S-O12G-GAMING GeForce RTX 4070 SUPER 2 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS DUAL-RTX4070S-O12G-WHITE 90YV0K84-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070S-O12G-WHITE GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS DUAL-RTX4070S-O12G 90YV0K82-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070S-O12G GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2023 / 2023-12-25
GIGABYTE GeForce RTX 4080 SUPER WINDFORCE 16G GV-N408SWF3-16GD GDDR6X Ekran KartıGVN408SW-00-10 GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-12-25
GIGABYTE GeForce RTX 4080 SUPER AERO OC 16G GV-N408SAERO OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGVN408SAO-00-10 GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,36 kg 2023 / 2023-12-25
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER MASTER 16G GV-N408SAORUS M-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N408SAORUSM-16GD GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2023 / 2023-12-25
ASUS DUAL-RX7800XT-O16G 90YV0JJ1-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX7800XT-O16G Radeon RX 7800 XT 1 16 GB ASUS Không rõ Đen 933 g 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G GAMING X SLIM GDDR6X Ekran KartıV511-228R GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,63 kg 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G SUPRIM X GDDR6X Ekran KartıV511-248R GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Bạc 2,37 kg 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X SLIM GDDR6X Ekran KartıV513-611R GeForce RTX 4070 Ti 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,09 kg 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4070 SUPER 12G GAMING X SLIM GDDR6X Ekran KartıV513-619R GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 972 g 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G VENTUS 2X WHITE OC GDDR6X Ekran KartıV513-629R GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 882 g 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE GDDR6X Ekran KartıV513-626R GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,09 kg 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G VENTUS 3X OC GDDR6X Ekran KartıV511-221R GeForce RTX 4080 SUPER 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Bạc 1,54 kg 2023 / 2023-12-22
MSI GeForce RTX 4070 SUPER 12G VENTUS 2X WHITE OC GDDR6X Ekran KartıV513-642R GeForce RTX 4070 SUPER 1 12 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 680 g 2023 / 2023-12-22