Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GeForce RTX 4070 AERO OC V2 GV-N4070AERO OCV2-12GD 12 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N4070AERO OCV2-12GD GeForce RTX 4070 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2023 / 2023-11-19
MSI GAMING GEFORCE RTX 4080 16GB X SLIM NVIDIA GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4080 16G GAMING X SLIM GeForce RTX 4080 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,67 kg 2023
MSI GeForce RTX 4070 Ti VENTUS 2X WHITE 12G OC GDDR6X Ekran KartıG407TV2XW12C GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 856 g 2023 / 2023-11-13
MSI MECH Radeon RX 6650 XT 2X 8G AMD 8 GB GDDR6 Ekran KartıRX 6650 XT MECH 2X Radeon RX 6650 XT 1 8 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 675 g 2023
GIGABYTE GeForce RTX 4070 EAGLE OC V2 12G GV-N4070EAGLE OCV2-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N4070EAGLE OCV2-12GD GeForce RTX 4070 2 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2023 / 2023-11-07
GIGABYTE GeForce RTX 4070 WINDFORCE 2X OC 12G GV-N4070WF2OC-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N4070WF2OC-12GD GeForce RTX 4070 1 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 620 g 2023 / 2023-11-07
MSI GeForce RTX 4060 GAMING X NV EDITION 8G GDDR6 Ekran KartıV516-035R GeForce RTX 4060 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 627 g 2023 / 2023-11-05
ASUS DUAL-RTX4060TI-O8G-V2 90YV0J47-M0NB00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O8G-V2 GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-11-04
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TI-O12G-WHITE-GAMING 90YV0IJ2-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıTUF-RTX4070TI-O12G-WHITE-GAMING GeForce RTX 4070 Ti 2 12 GB ASUS Không rõ Trắng 1,31 kg 2023 / 2023-10-28
ASUS DUAL-RTX4060TI-O8G-SSD 90YV0JS0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX4060TI-O8G-SSD GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB ASUS Không rõ Đen 716 g 2023 / 2023-10-22
MSI GAMING GEFORCE RTX 4080 16GB X SLIM WHIT NVIDIA GDDR6X Ekran KartıRTX 4080 16GB GAMING X SLIM WHITE GeForce RTX 4080 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,67 kg 2023
MSI GEFORCE RTX 4080 GAMING X SLIM WHITE RTX 16GB X GDDR6X Ekran KartıV511-201R GeForce RTX 4080 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,67 kg 2023 / 2023-10-11
GIGABYTE GeForce RTX 4060 D6 GV-N4060D6-8GD 8 GB GDDR6 Ekran Kartı450317 GeForce RTX 4060 2 8 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2023 / 2023-10-11
MSI GEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 2X 12G OC GDDR6X Ekran KartıRTX4070VENTI12G GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 869 g 2023 / 2023-10-10
MSI RX 6750 XT MECH 2X 12G V1 RADEON RX XT 2X 12G V1 GDDR6 Ekran KartıRX 6750 XT MECH 2X 12G V1 Radeon RX 6750 XT 1 12 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 961 g 2023 / 2023-10-10
MSI GeForce RTX 4090 VENTUS 3X E 24G OC GDDR6X Ekran KartıV510-271R GeForce RTX 4090 1 24 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 1,68 kg 2023 / 2023-10-07
MSI GEFORCE RTX 4090 GAMING X SLIM 24G GDDR6X Ekran KartıV510-263R GeForce RTX 4090 1 24 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,78 kg 2023 / 2023-10-07
MSI GeForce RTX 4080 VENTUS 3X E OC RTX 16GB 3X E OC GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4080 16GB VENTUS 3X E O GeForce RTX 4080 1 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,59 kg 2023 / 2023-10-07
MSI GeForce RTX 4060 Ti GAMING X SLIM WHITE 8G GDDR6 Ekran KartıG407TV3XE12C GeForce RTX 4060 Ti 1 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 895 g 2023 / 2023-10-05
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE OC 16G GV-N406TWF2OC-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2OC-16GD 1.0 GeForce RTX 4060 Ti 2 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 600 g 2023 / 2023-10-01
MSI GeForce RTX 4070 TI VENTUS 2X 12G GDDR6X Ekran KartıRTX 4070 TI VENTUS 2X 12G GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 869 g 2023 / 2023-09-28
MSI GEFORCE RTX 4070 Ti VENTUS 3X E1 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-423R GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2023 / 2023-09-22
MSI GeForce RTX 4070 VENTUS 2X E 12G OC GDDR6X Ekran KartıV513-432R GeForce RTX 4070 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 663 g 2023 / 2023-09-16
MSI GeForce RTX 4070 Ti VENTUS 3X 12G OCV1 GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4070 TI VENTUS 3X 12G OCV1 GeForce RTX 4070 Ti 1 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,15 kg 2023 / 2023-09-16