Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 42LV340N 42 inç Full HD TV42LV340N 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
LG 22LK330N 22 inç HD TV22LK330N 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 32 GB 4600 mAh Gri Akıllı TelefonZU680KL32GB_GY 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Xám 233 g 2016
ASUS PRIME-RTX5070TI-O16G 90YV0MF0-M0NA00 Ekran KartıPRIME-RTX5070TI-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,17 kg 2025 / 2025-01-22
Samsung UE37C5100QW 37 inç Full HD TVUE37C5100QW 94 cm (37") / 94 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-13
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5070TI-16G-GAMING 90YV0MD1-M0NA00 Ekran Kartı90YV0MD1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,62 kg 2025 / 2025-01-22
Samsung UE60D6500 60 inç Full HD TVUE 60 D 6500 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-13
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 32 GB 4600 mAh Gümüş Akıllı TelefonZU680KL32GB_SR 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Bạc 233 g 2016
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2700 mAh Altın, Misket limonu Akıllı TelefonXPERFORMANCE64GB_LGD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Vàng, Misket limonu 165 g 2016
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5070TI-O16G-GAMING 90YV0MD0-M0NA00 Ekran KartıTUF-RTX5070TI-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Đen 1,62 kg 2025 / 2025-01-22
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2700 mAh Pembe altın Akıllı TelefonXPERFORMANCE64GB_RGD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Pembe altın 165 g 2016
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı TelefonXPERFORMANCE64GB_WH 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Trắng 165 g 2016
Sharp LC-46LE822E 46 inç 100Hz Full HD TVLC 46 LE 822 E 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-12
ASUS ZenFone Zoom ZX551ML-1B084RU 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 128 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZX551ML-1B084RU 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016
MSI GEFORCE RTX 5090 32G VENTUS 3X OC Ekran KartıG5090-32V3C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,88 kg 2025 / 2025-01-22
ASUS ZX551ML-1B057RU 4 GB 90AZ00X2-M00770 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00X2-M00770 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016 / 2016-10-06
ASUS ROG -STRIX-RTX4070TIS-16G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0KG1-MVAA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2025
ASUS ZX551ML-1A054RU 4 GB 90AZ00X1-M00740 128 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00X1-M00740 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016 / 2016-10-06
Sharp LC-40LX632E 40 inç 100Hz Full HD TVLC-40LX632E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-10
Sharp LC-32LX632E 32 inç 100Hz Full HD TVLC-32LX632E 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-10
ASUS ROG-ASTRAL-LC-RTX5090-O32G-GAMING 90YV0LW2-M0NA00 Ekran Kartı90YV0LW2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám Không rõ 2025 / 2025-01-20
DELL NVIDIA RTX 2000 Ada DELL-M7X81 16 GB GDDR6 Ekran KartıDELL-M7X81 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX 2000 Ada Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2025 / 2025-01-20
MSI GeForce RTX5080 16G VENTUS 3X OC 16G 3X OC GDDR7 Ekran KartıV531-095R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,1 kg 2025 / 2025-01-16
Sony KDL-60NX725 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL60NX725BAEP 152,4 cm (60") / 153 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011