Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Văn phòng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.191.420 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy SAM-F-SM-A175FZCOP 1504835 Akıllı Telefon1504835 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Đen 192 g 2025 / 2025-12-16
GIGABYTE GV-N1060IXOC-6GD 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060IXOC-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-09-23
MSI SEA HAWK GTX 1070 SEA HAWKX NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5 Ekran KartıGTX 1070 SEA HAWKX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 1,25 kg 2016
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236557 Akıllı Telefon110010236557 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Đen 187 g 2025 / 2025-12-16
GIGABYTE GV-N1060D5-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060D5-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-09-16
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236560 Akıllı Telefon110010236560 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Xanh dương 187 g 2025 / 2025-12-16
MSI GeForce GTX 1060 3G OCV1 3 GB 912-V809-2254 Ekran KartıGTX 1060 3G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 450 g 2016 / 2016-09-14
HP NVIDIA Quadro M2000 4 GB GDDR5 Ekran KartıT7T60AAR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M2000 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 234 g 2016
Sony KDL-65HX925 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 65 HX 925 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N1070WF2-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070WF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-09-11
OPPO Reno15 FS 5G 110010236272 Akıllı Telefon110010236272 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-16
OPPO Reno15 FS 5G 110010236273 Akıllı Telefon110010236273 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-16
MSI NVIDIA GeForce GTX 1060 Armor 6G OCV1 6 GB 912-V328-028 Ekran Kartı912-V328-028 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 692 g 2016 / 2016-09-09
MSI Radeon RX 460 2G OC 2 GB Ekran KartıRX460-2G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 344 g 2016 / 2016-09-07
OPPO Reno 15 F 5G 110010236270 Akıllı Telefon110010236270 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-16
MSI Radeon RX 480 GAMING 4 GB Ekran KartıRX 480 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 978 g 2016 / 2016-09-05
OPPO Reno 15 F 5G 110010236271 Akıllı Telefon110010236271 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-16
OPPO Reno15 5G 110010236449 Akıllı Telefon110010236449 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Trắng 197 g 2025 / 2025-12-16
ASUS DUAL-RX480-4 GB GDDR5 Ekran KartıDUAL-RX480-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2016 / 2016-09-03
MSI NVIDIA GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK 8 GB 912-V336-037 Ekran Kartı912-V336-037 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ 1,19 kg 2016 / 2016-09-02
ASUS ROG-STRIX-RX470-4G-GAMING 4 GB 90YV09J0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 242 g 2016 / 2016-09-02
OPPO Reno15 5G 110010236448 Akıllı Telefon110010236448 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Xanh hải quân 197 g 2025 / 2025-12-16
Samsung Galaxy SM-A566B-BUN Akıllı TelefonSM-A566B-BUN 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025 / 2025-12-13
Samsung Galaxy A26 5G SM-A266C-BUN Akıllı TelefonSM-A266C-BUN 17 cm (6.7") OLED 3120 x 1440 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 217 g 2025 / 2025-12-13
Samsung Samsung Galaxy SAM-F-SM-A175FZCOP 1504835 Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G 110010236557 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236557 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G 110010236560 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236560 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno15 FS 5G 110010236272 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 FS 5G 110010236272 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno15 FS 5G 110010236273 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 FS 5G 110010236273 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno 15 F 5G 110010236270 Akıllı Telefon
OPPO Reno 15 F 5G 110010236270 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno 15 F 5G 110010236271 Akıllı Telefon
OPPO Reno 15 F 5G 110010236271 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno15 5G 110010236449 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 5G 110010236449 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
OPPO OPPO Reno15 5G 110010236448 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 5G 110010236448 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
Samsung Samsung Galaxy SM-A566B-BUN Akıllı Telefon
Samsung Galaxy SM-A566B-BUN Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý1580
Ekran6.7"