Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ định tuyến

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
2.842 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Wi-Fi Hızı & StandartRJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Hành động
ASUS RT-AC88U 4 GHz 90IG01Z0-BU2000 Masaüstü yönlendiricisi RouterRT-AC88U Không rõ 8 2 Wi-Fi 5 (802.11ac) 8 Không rõ
ASUS RT-AC5300 4 GHz 90IG0201-BU9G00 RouterRT-AC5300 512 MB 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys AC1900 4 GHz EA7500-EU Masaüstü yönlendiricisi RouterEA7500 Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Zyxel VMG3925-B10B-EU01V1F 4 GHz Masaüstü yönlendiricisi RouterVMG3925-B10B-EU01V1F Không rõ 4 1 Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-AC5300 4 GHz 90IG0201-BM2G00 Router90IG0201-BM2G00 Không rõ 4 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
ASUS RT-AC88U 4 GHz 90IG01Z0-BM3000 Masaüstü yönlendiricisi Router90IG01Z0-BM3000 512 MB 9 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 9 / 1000 Mbit/s 1000 Mbit/s
ASUS 4G-AC55U 4 GHz 90IG01H0-BM3000 Router4G-AC55U Không rõ 5 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 1000 Mbit/s 1000 Mbit/s
ASUS DSL-N10_C1 90IG00Y1-BU2000 Router90IG00Y1-BU2000 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Zyxel SBG3600-NB00-EU01V1F 4 GHz RouterSBG3600-NB00-EU01V1F Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 Không rõ
ASUS DSL-N55U 4 GHz 90IG00G0-BU2000 Router90IG00G0-BU2000 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link Archer C1900 kablosuz yönlendirici Gigabit Ethernet Çift bant (2,4 GHz / 5 GHz) Siyah Masaüstü yönlendiricisi RouterARCHERC1900 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
FRITZ! FRITZ!Box 6820 LTE 20002727 Masaüstü yönlendiricisi Router20002727 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
D-Link DIR-859 4 GHz RouterDIR859 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
NETGEAR WNDAP660 kablosuz yönlendirici Gigabit Ethernet Beyaz RouterWNMDAP660-100PES Không rõ 2 Không rõ Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
TP-Link TL-WR841ND V10.0 4 GHz Router6935364051280 Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 5 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
Linksys N600 4 GHz EA2750-UK Masaüstü yönlendiricisi RouterEA2750-UK Không rõ 5 1 802.11g 5 Không rõ
Linksys X6200 4 GHz X6200-UK Masaüstü yönlendiricisi RouterX6200-UK Không rõ 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 Không rõ
Zyxel WAH 7706 4 GHz WAH7706-EU01V1F RouterWAH7706-EU01V1F Không rõ Không rõ 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) Không rõ Không rõ
Linksys AC5400 4 GHz EA9500-UK Masaüstü yönlendiricisi RouterEA9500-UK Không rõ 8 1 Wi-Fi 5 (802.11ac) 8 Không rõ
D-Link DIR-813 4 GHz RouterDIR-813 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
TP-Link TL-MR6400 4 GHz TL-MR6400 V4 Masaüstü yönlendiricisi RouterTL-MR6400-V4.0 Không rõ 4 Không rõ Wi-Fi 4 (802.11n) 4 / 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s
ASUS RT-AC3100 kablosuz yönlendirici Gigabit Ethernet Çift bant (2,4 GHz / 5 GHz) Siyah Masaüstü yönlendiricisi RouterRT-AC3100 512 MB 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
FRITZ! FRITZ!Box 5490 4 GHz 20002747 Masaüstü yönlendiricisi Router20002747 PROVIDER Không rõ 4 Không rõ 802.11g 4 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s
Linksys WRT1900ACS 4 GHz RouterWRT1900ACS 512 MB 5 Không rõ Wi-Fi 5 (802.11ac) 5 / 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s