Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ chuỗi

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
47 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ethernet PortHành động
ATEN SN3002-AX-E Seri ServerSN3002-AX-E 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3001-AX-E Seri ServerSN3001-AX-E 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3401-AX-U Seri ServerSN3401-AX-U 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3402P-AX Seri ServerSN3402P-AX 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3402-AX-G Seri ServerSN3402-AX-G 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3401P-AX Seri ServerSN3401P-AX 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3401-AX-G Seri ServerSN3401-AX-G 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3402P Seri ServerSN3402P 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3402 Seri ServerSN3402 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3401 Seri ServerSN3401 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3401P Seri ServerSN3401P 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3001-AX-G Seri ServerSN3001-AX-G 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3002-AX-G Seri ServerSN3002-AX-G 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3002P-AX Seri ServerSN3002P-AX 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3001-AX-U Seri ServerSN3001-AX-U 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3001P-AX Seri ServerSN3001P-AX 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3002-AX-U Seri ServerSN3002-AX-U 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3002P Seri ServerSN3002P 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN3002 Seri ServerSN3002 1 Không rõ 1 / 10,100 Mbit/s
ATEN SN0116COD Seri ServerSN0116COD 2 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s
ATEN SN0148COD Seri ServerSN0148COD 2 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s
ATEN SN0108COD Seri ServerSN0108COD 2 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s
ATEN SN0132COD Seri ServerSN0132COD 2 4 2 / 10,100,1000 Mbit/s