Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000LIT70A4000LIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000YIT70A5000YIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000TIT70A4000TIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000JIT70A5000JIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000VIT70A4000VIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A50001IT70A50001IT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD530 161D975161D975 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD630 25951S125951S1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD630 25951S125951S1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000WGE+0C1949970A5000WGE+0C19499 E3-1245V3 3,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 500 GB 11,2 kg
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000HGE+0C1949970A5000HGE+0C19499 E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 0 GB 11,2 kg
Lenovo ThinkServer TS140 70A50000GE+0C1949970A50000GE+0C19499 E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 11,2 kg
Lenovo ThinkServer TS440 70AQ000JGE+0C1949970AQ000JGE+0C19499 E3-1245V3 3,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 0 GB 28 kg
Lenovo ThinkServer TS440 70AQ000AGE+0C1949970AQ000AGE+0C19499 E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 0 GB 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S8 VFY:T3008SC010IN + S26361-F2567-D410 ServerVFY:T3008SC010IN + S26361-F2567-D410 E5-2620V2 2,6 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 35 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S8 VFY:T3008SC010IN + S26361-F2567-D420 ServerVFY:T3008SC010IN + S26361-F2567-D420 E5-2620V2 2,6 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 35 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L371 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L371 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L351 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L351 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L331 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L331 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L321 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L321 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L311 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L311 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D420 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D420 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D410 ServerVFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D410 E5-2650V2 3,4 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX060DE + S26361-F2567-L371 ServerVFY:R3008SX060DE + S26361-F2567-L371 E5-2620V2 2,6 GHz 1,53 TB DDR3-SDRAM 0 GB 25 kg
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A5000WGE+0C19499
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000WGE+0C19499
Bộ xử lýE3-1245V3
RAM8 GB
Lưu trữ500 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A5000HGE+0C19499
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000HGE+0C19499
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A50000GE+0C19499
Lenovo ThinkServer TS140 70A50000GE+0C19499
Windows Server 2012 Standard
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS440 70AQ000JGE+0C19499
Lenovo ThinkServer TS440 70AQ000JGE+0C19499
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1245V3
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS440 70AQ000AGE+0C19499
Lenovo ThinkServer TS440 70AQ000AGE+0C19499
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM8 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S8 VFY:T3008SC010IN + S26361-F2567-D410 Server
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S8 VFY:T3008SC010IN + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L371 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L371 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L351 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L351 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L331 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L331 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L321 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L321 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L311 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-L311 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D420 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D420 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D410 Server
Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX070DE + S26361-F2567-D410 Server
Bộ xử lýE5-2650V2
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX300 S8 VFY:R3008SX060DE + S26361-F2567-L371 Server