Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkServer TS130 SUSH1N3SUSH1N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS130 SUTF5N3SUTF5N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS130 SUSF3N3SUSF3N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS130 SUSF2N3SUSF2N3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS430 SY31WEUSY31WEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS130 SUSH4UKSUSH4UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS130 SUSH4EUSUSH4EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS430 SY31UUKSY31UUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS430 SY31WUKSY31WUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000XUK70A5000XUK E3-1245V3 3,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 13 kg
Lenovo ThinkServer TS430 SYX1DEUSYX1DEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS430 SYX1CEUSYX1CEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000TUK70A5000TUK E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 2 TB 13 kg
Lenovo ThinkServer TS130 SUSH9EUSUSH9EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000WUK70A5000WUK E3-1245V3 3,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 13 kg
Lenovo ThinkServer TS430 SYX1CUKSYX1CUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS430 SY31VUKSY31VUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD330 43051F443051F4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000NUK70A4000NUK E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 13 kg
Lenovo ThinkServer TS430 SYX1EUKSYX1EUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS430 SYX1EEUSYX1EEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000KUK70A4000KUK G3220 Không rõ 32 GB DDR3-SDRAM 1 TB 13 kg
Lenovo ThinkServer RD430 30651D330651D3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000HUK70A5000HUK E3-1225V3 3,6 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 0 GB 13 kg
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A5000XUK
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000XUK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1245V3
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A5000TUK
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000TUK
Windows Server 2012 Foundation
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM4 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A5000WUK
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000WUK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1245V3
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A4000NUK
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000NUK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A4000KUK
Lenovo ThinkServer TS140 70A4000KUK
FreeDOS
Bộ xử lýG3220
RAM4 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkServer TS140 70A5000HUK
Lenovo ThinkServer TS140 70A5000HUK
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1225V3
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P4600