Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkServer RD220 3798A113798A11 X5570 3,33 GHz 128 GB DDR3-SDRAM Không rõ 29,5 kg
Lenovo ThinkServer TD100 SHH19MXSHH19MX E5205 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 16,3 kg
Lenovo ThinkServer TD100x SHL14DKSHL14DK X5450 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TS100 SHD16MXSHD16MX X3330 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25,2 kg
TERRA MODULAR DAS (5x 300 GB SAS inkl.) 1100529 Server1100529 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD210 SOB27UKSOB27UK E5504 Không rõ 64 GB DDR3-SDRAM 0 GB 29,3 kg
Fujitsu Primergy RX300 S6 VFY:R3006SX010IN/B4 ServerVFY:R3006SX010IN/B4 E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 VFY:T3006SF020DE S26361-F2567 ServerVFY:T3006SF020DE S26361-F2567- E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S6 VFY:T3006SF020DE S26361-F2565 ServerVFY:T3006SF020DE S26361-F2565- E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 40 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41MXSOJ41MX E5520 2,53 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47MXSOJ47MX E5504 Không rõ 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB Không rõ
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BMXSOF3BMX E5504 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU/BUN02SOJ41EU/BUN02 E5520 2,53 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU/BUN06SOF3BEU/BUN06 E5504 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU/BUN07SOF3BEU/BUN07 E5504 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU+2X45J6202SOH3GEU+2X45J6202 E5506 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+2X67Y0116SOJ41EU+2X67Y0116 E5520 2,53 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU+2X45J6202SOF3BEU+2X45J6202 E5504 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB Không rõ
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU+2X67Y0116SOJ48EU+2X67Y0116 E5520 2,53 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Fujitsu Primergy RX300 S6 VFY:R3006SX010IN/B3 ServerVFY:R3006SX010IN/B3 E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu Primergy RX300 S6 VFY:R3006SX010IN/B2 ServerVFY:R3006SX010IN/B2 E5506 Không rõ 192 GB DDR3-SDRAM Không rõ 25 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU?45J6202SOH3GEU?45J6202 E5506 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU?67Y0116SOJ48EU?67Y0116 E5520 2,53 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU?45J6202SOH3GEU?45J6202 E5506 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo Lenovo ThinkServer RD220 3798A11
Lenovo ThinkServer RD220 3798A11
Bộ xử lýX5570
RAM8 GB
Lenovo Lenovo ThinkServer TD100 SHH19MX
Lenovo ThinkServer TD100 SHH19MX
Bộ xử lýE5205
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD100x SHL14DK
Lenovo ThinkServer TD100x SHL14DK
Bộ xử lýX5450
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TS100 SHD16MX
Lenovo ThinkServer TS100 SHD16MX
Bộ xử lýX3330
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD210 SOB27UK
Lenovo ThinkServer RD210 SOB27UK
Bộ xử lýE5504
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41MX
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41MX
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47MX
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ47MX
Bộ xử lýE5504
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BMX
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BMX
Bộ xử lýE5504
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU/BUN02
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU/BUN02
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU/BUN06
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU/BUN06
Bộ xử lýE5504
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU/BUN07
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU/BUN07
Bộ xử lýE5504
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU+2X45J6202
Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU+2X45J6202
Bộ xử lýE5506
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+2X67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41EU+2X67Y0116
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU+2X45J6202
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU+2X45J6202
Bộ xử lýE5504
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU+2X67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU+2X67Y0116
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU?45J6202
Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU?45J6202
Bộ xử lýE5506
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU?67Y0116
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ48EU?67Y0116
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU?45J6202
Lenovo ThinkServer TD200 SOH3GEU?45J6202
Bộ xử lýE5506
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD