Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkServer RD220 SOD14UKSOD14UK E5540 2,8 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 29,5 kg
Fujitsu Primergy RX100 S5 - E3110 LKN:R1005SS004DE ServerLKN:R1005SS004DE E3110 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 500 GB 12 kg
Fujitsu Primergy RX100 S5 - E3110 LKN:R1005SS004DE ServerLKN:R1005SS004DE E3110 Không rõ Không rõ DDR2-SDRAM 500 GB 12 kg
DELL PowerEdge T410 15076583.3-1 Server15076583.3-1 E5506 Không rõ Không rõ DDR3-SDRAM 292 GB 28,4 kg
Lenovo ThinkServer RS210 SPD12EUSPD12EU X3450 3,2 GHz Không rõ Không rõ 0 GB 15,6 kg
DELL PowerEdge R510 1009566658886 Server1009566658886 E5540 2,8 GHz 64 GB DDR3-SDRAM 900 GB 13,5 kg
Fujitsu Primergy RX300 S5 2x XE5506 LKN:R3005S1006DE ServerLKN:R3005S1006DE E5506 Không rõ Không rõ DDR3-SDRAM 1,34 TB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 XE-X3220 4GB VFY:T1001SF020DE/47 ServerVFY:T1001SF020DE/47 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkServer RD120 SHU21MX+55Y7000SHU21MX+55Y7000 E5430 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM 0 GB 29,3 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42ITSOJ42IT E5530 2,66 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41ITSOJ41IT E5520 2,53 GHz 128 GB DDR3-SDRAM 0 GB 3,8 kg
Lenovo ThinkServer RD210 SOB27MDSOB27MD E5504 Không rõ 64 GB DDR3-SDRAM 0 GB 29,3 kg
Lenovo ThinkServer TD100 SHH17MD+45J6192SHH17MD+45J6192 E5410 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 16,3 kg
Lenovo ThinkServer TD100 SHH17MDSHH17MD E5410 Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 16,3 kg
Lenovo ThinkServer RD210 SOB24EU + 67Y0116SOB24EU + 67Y0116 E5520 2,53 GHz 64 GB DDR3-SDRAM 0 GB 15,6 kg
Lenovo ThinkServer RD210 SOB27EU + 67Y0116SOB27EU + 67Y0116 E5504 Không rõ Không rõ DDR3-SDRAM 146 GB Không rõ
Lenovo ThinkServer RD220 SOD11EU + 67Y0116SOD11EU + 67Y0116 E5504 Không rõ Không rõ DDR3-SDRAM 146 GB 29,5 kg
Lenovo ThinkServer RD220 SOD15EU + 67Y0116SOD15EU + 67Y0116 E5520 2,53 GHz Không rõ DDR3-SDRAM 146 GB 29,5 kg
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU?KITSOF3BEU?KIT E5504 Không rõ 48 GB DDR3-SDRAM 0 GB 3,8 kg
Lenovo ThinkServer RS110 SHP14MXSHP14MX E3110 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 12,7 kg
Lenovo ThinkServer TS100 SHD17MXSHD17MX X3330 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25,2 kg
Lenovo ThinkServer TD100x SHL14MXSHL14MX X5450 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM 0 GB 38 kg
Lenovo ThinkServer TD100x SHL14MXSHL14MX X5450 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM 0 GB 38 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200S5 CFY:R2005SC251IN ServerCFY:R2005SC251IN E5504 Không rõ 96 GB DDR3-SDRAM 0 GB 18 kg
Lenovo Lenovo ThinkServer RD220 SOD14UK
Lenovo ThinkServer RD220 SOD14UK
Bộ xử lýE5540
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX100 S5 - E3110 LKN:R1005SS004DE Server
Fujitsu Primergy RX100 S5 - E3110 LKN:R1005SS004DE Server
Bộ xử lýE3110
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX100 S5 - E3110 LKN:R1005SS004DE Server
Fujitsu Primergy RX100 S5 - E3110 LKN:R1005SS004DE Server
Bộ xử lýE3110
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
DELL DELL PowerEdge T410 15076583.3-1 Server
DELL PowerEdge T410 15076583.3-1 Server
Bộ xử lýE5506
RAM8 GB
Lưu trữ292 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RS210 SPD12EU
Lenovo ThinkServer RS210 SPD12EU
Bộ xử lýX3450
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R510 1009566658886 Server
DELL PowerEdge R510 1009566658886 Server
Bộ xử lýE5540
RAM4 GB
Lưu trữ900 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy RX300 S5 2x XE5506 LKN:R3005S1006DE Server
Fujitsu Primergy RX300 S5 2x XE5506 LKN:R3005S1006DE Server
Bộ xử lýE5506
RAM16 GB
Lưu trữ1,34 TB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD120 SHU21MX+55Y7000
Lenovo ThinkServer RD120 SHU21MX+55Y7000
Bộ xử lýE5430
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ42IT
Bộ xử lýE5530
RAM6 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT
Lenovo ThinkServer TD200x SOJ41IT
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD210 SOB27MD
Lenovo ThinkServer RD210 SOB27MD
Bộ xử lýE5504
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD100 SHH17MD+45J6192
Lenovo ThinkServer TD100 SHH17MD+45J6192
Bộ xử lýE5410
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD100 SHH17MD
Lenovo ThinkServer TD100 SHH17MD
Bộ xử lýE5410
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD210 SOB24EU + 67Y0116
Lenovo ThinkServer RD210 SOB24EU + 67Y0116
Bộ xử lýE5520
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD210 SOB27EU + 67Y0116
Lenovo ThinkServer RD210 SOB27EU + 67Y0116
Bộ xử lýE5504
RAM2 GB
Lưu trữ146 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD220 SOD11EU + 67Y0116
Lenovo ThinkServer RD220 SOD11EU + 67Y0116
Bộ xử lýE5504
RAM2 GB
Lưu trữ146 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RD220 SOD15EU + 67Y0116
Lenovo ThinkServer RD220 SOD15EU + 67Y0116
Bộ xử lýE5520
RAM2 GB
Lưu trữ146 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU?KIT
Lenovo ThinkServer TD200 SOF3BEU?KIT
Bộ xử lýE5504
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer RS110 SHP14MX
Lenovo ThinkServer RS110 SHP14MX
Bộ xử lýE3110
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TS100 SHD17MX
Lenovo ThinkServer TS100 SHD17MX
Bộ xử lýX3330
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD100x SHL14MX
Lenovo ThinkServer TD100x SHL14MX
Bộ xử lýX5450
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo ThinkServer TD100x SHL14MX
Lenovo ThinkServer TD100x SHL14MX
Bộ xử lýX5450
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX200S5 CFY:R2005SC251IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX200S5 CFY:R2005SC251IN Server
Bộ xử lýE5504
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD