Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY TX200 S4 LKN:CRE1158101-001 ServerLKN:CRE1158101-001 E5205 24 GB DDR2-SDRAM Không rõ 35 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 S1 (3 Pack) VFY:TX120-101NC?3PCS ServerVFY:TX120-101NC?3PCS 3040 Không rõ DDR2-SDRAM 0 GB 10 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 VFY:TX200S3-140NL ServerVFY:TX200S3-140NL E5310 16 GB Không rõ Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 VFY:TX300S3-005ES ServerVFY:TX300S3-005ES E5335 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 LKN:CRE1024601-001 ServerLKN:CRE1024601-001 E5310 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 LKN:CRE1024604-001 ServerLKN:CRE1024604-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 LKN:CRE1024606-001 ServerLKN:CRE1024606-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 S1 LKN:CRE1109101-002 ServerLKN:CRE1109101-002 3070 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 LKN:CRE1182101-001 ServerLKN:CRE1182101-001 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 12 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 LKN:CRE-995506-001 ServerLKN:CRE-995506-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 LKN:CRE-995211-001 ServerLKN:CRE-995211-001 5110 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 LKN:CRE-995504-001 ServerLKN:CRE-995504-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 S1 LKN:CRE1109101-001 ServerLKN:CRE1109101-001 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 LKN:CRE1182101-002 ServerLKN:CRE1182101-002 3065 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 VFY:TX150S5-120NL ServerVFY:TX150S5-120NL 3050 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 VFY:RX300S3-121DE ServerVFY:RX300S3-121DE 5110 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 VFY:RX300S3-909DE ServerVFY:RX300S3-909DE E5310 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 VFY:RX300S3-122DE ServerVFY:RX300S3-122DE 5130 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 VFY:RX200S3-110DE ServerVFY:RX200S3-110DE 5110 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 VFY:TX150S5-003DE ServerVFY:TX150S5-003DE 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 VFY:TX150S5-116DE ServerVFY:TX150S5-116DE 3060 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu Primergy TX150S5 VFY:TX150S5-003DE S26361-F3000 ServerVFY:TX150S5-003DE S26361-F3000 3040 Không rõ DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu Primergy TX150 S5 VFY:TX150S5-116DE S26361-F3000 ServerVFY:TX150S5-116DE S26361-F3000 3060 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu Primergy TX150 S5 CFY:TX150S5-004IN S26361-F3000 ServerCFY:TX150S5-004IN S26361-F3000 3050 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX120 S1 (3 Pack) VFY:TX120-101NC?3PCS Server
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 VFY:TX300S3-005ES Server
Fujitsu PRIMERGY TX300 S4 VFY:TX300S3-005ES Server
Bộ xử lýE5335
RAM2 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 LKN:CRE1182101-001 Server