Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.2/2MB. 4GB S26361-K921-V431S26361-K921-V431 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.2/2MB. 1GB S26361-K921-V411S26361-K921-V411 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.2/2MB. 4GB S26361-K921-V431S26361-K921-V431 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/3.0/4MB. 2GB S26361-K921-V423S26361-K921-V423 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.7/2MB. 2GB S26361-K921-V422S26361-K921-V422 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.2/2MB. 2GB S26361-K921-V421S26361-K921-V421 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.7/2MB. 1GB S26361-K921-V412S26361-K921-V412 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/3.0/4MB. 1GB S26361-K921-V413S26361-K921-V413 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.7/2MB. 1GB S26361-K921-V412S26361-K921-V412 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/3.0/4MB. 4GB S26361-K921-V433S26361-K921-V433 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Server Blade 4way. 2x X/2.7/2MB. 4GB S26361-K921-V432S26361-K921-V432 16 GB DDR-SDRAM 10,3 kg
Fujitsu PRIMERGY FS PY Serverblade M 725/1.6/2M S26361-K930-V201S26361-K930-V201 4 GB DDR-SDRAM Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX150 S2 SATA VFY:TX150S2-001NL ServerVFY:TX150S2-001NL Không rõ DDR-SDRAM 28 kg
Fujitsu PRIMERGY S2 TX150 VFY:TX150S2-002NL ServerVFY:TX150S2-002NL Không rõ DDR-SDRAM Không rõ
Fujitsu PRIMERGY PY TX150S2fs P4 3200 2x512MB 3x73GB LKN:BEL-934118-001 ServerLKN:BEL-934118-001 4 GB Không rõ 28 kg
Fujitsu Primergy TX150S2FS P4 3000 512MB 3x36GB LKN:BEL-934107-001 ServerLKN:BEL-934107-001 4 GB Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY FSC BTO PY RX100S2s C 2.8 256 256M S26361-K899-V501 ServerS26361-K899-V501 4 GB DDR-SDRAM 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150S2 P4E-3.0G VFY:TX150S2-001B ServerVFY:TX150S2-001B 4 GB DDR-SDRAM 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 2G XEON-3.2G LKN:BEL-881156-001 ServerLKN:BEL-881156-001 Không rõ Không rõ 45 kg
Fujitsu PRIMERGY PY Eco40A P4 3000 512MB 80GB DVD LKN:BEL-831422-001 ServerLKN:BEL-831422-001 4 GB Không rõ 15 kg
Fujitsu Primergy RX200 Xe3200 512MB 3x36GB LKN:BEL-878351-001 ServerLKN:BEL-878351-001 Không rõ Không rõ 16 kg
Fujitsu Primergy TX200 Xe2800 512MB 3x36GB DVD VFY:TX200-005B ServerVFY:TX200-005B 12 GB DDR-SDRAM 40 kg
Fujitsu PRIMERGY PY TX600F 1xX/2.20/2M 1GB S26361-K901-V521 ServerS26361-K901-V521 16 GB DDR-SDRAM 56 kg
Fujitsu PRIMERGY PY RX600 1xX/3.00/4M 1GB S26361-K861-V301 ServerS26361-K861-V301 16 GB DDR-SDRAM 56 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY FS PY Serverblade M 725/1.6/2M S26361-K930-V201
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX150 S2 SATA VFY:TX150S2-001NL Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S2 SATA VFY:TX150S2-001NL Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,5 GB
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY S2 TX150 VFY:TX150S2-002NL Server
Fujitsu PRIMERGY S2 TX150 VFY:TX150S2-002NL Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,5 GB
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX150S2 P4E-3.0G VFY:TX150S2-001B Server
Fujitsu PRIMERGY TX150S2 P4E-3.0G VFY:TX150S2-001B Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM0,5 GB