Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 ServerT150ERQ4V1 E-2336 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB 11,7 kg
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 ServerT150COLQ4V1 E-2336 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB 11,7 kg
DELL T40 1 TB T40ANV2 ServerT40ANV2 E-2224G 4,7 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB 8,4 kg
DELL R6525 480 GB R6525ERQ4V1 ServerR6525ERQ4V1 7313 3,7 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL R550 480 GB R550COLQ4V1 ServerR550COLQ4V1 4309Y 3,6 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 ServerR450COLQ4V1 4309Y 3,6 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 ServerR450CLQ4V1 4309Y 3,6 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
Lenovo SR650 V2 4 GHz 7Z73A06VEA Server7Z73A06VEA 4314 3,4 GHz 12 TB GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0NLEA Server7X06A0NLEA 4208 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ 19 kg
Lenovo SR630 V2 2 GHz 7Z71A05PEA Server7Z71A05PEA 5315Y 3,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR530 0 GB 7X08A0BFEA Server7X08A0BFEA 4208 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 0 GB 10,2 kg
Lenovo SR650 4 GHz 7X06A0NMEA Server7X06A0NMEA 4210R 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ 19 kg
Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0P5EA Server7X06A0P5EA 4208 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo ST650 V2 9 GHz 7Z74A02QEA Server7Z74A02QEA 6326 3,5 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR650 V2 9 GHz 7Z73A06CEA Server7Z73A06CEA 6326 3,5 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR650 V2 0 GB 7Z73A06UEA Server7Z73A06UEA 4309Y 3,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ
Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0P2EA Server7X06A0P2EA 4208 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR650 5 GHz 7X06A0NPEA Server7X06A0NPEA 4215 3,5 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR630 V2 8 GHz 7Z71A05NEA Server7Z71A05NEA 4309Y 3,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR630 V2 9 GHz 7Z71A05EEA Server7Z71A05EEA 6326 3,5 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR630 V2 1 GHz 7Z71A04YEA Server7Z71A04YEA 4310 3,3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR650 4 GHz 7X06A0P4EA Server7X06A0P4EA 4210R 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR630 V2 9 GHz 7Z71A056EA Server7Z71A056EA 6326 3,5 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR650 5 GHz 7X06A0P7EA Server7X06A0P7EA 4215 3,5 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
DELL DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150ERQ4V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
DELL T150 2 TB T150COLQ4V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL T40 1 TB T40ANV2 Server
DELL T40 1 TB T40ANV2 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2224G
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P630
DELL DELL R6525 480 GB R6525ERQ4V1 Server
DELL R6525 480 GB R6525ERQ4V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lý7313
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R550 480 GB R550COLQ4V1 Server
DELL R550 480 GB R550COLQ4V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 Server
DELL R450 480 GB R450COLQ4V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 Server
DELL R450 480 GB R450CLQ4V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
Lenovo Lenovo SR650 V2 4 GHz 7Z73A06VEA Server
Lenovo Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0NLEA Server
Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0NLEA Server
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e
Lenovo Lenovo SR630 V2 2 GHz 7Z71A05PEA Server
Lenovo SR630 V2 2 GHz 7Z71A05PEA Server
FreeDOS
Bộ xử lý5315Y
RAM32 GB
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR530 0 GB 7X08A0BFEA Server
Lenovo SR530 0 GB 7X08A0BFEA Server
FreeDOS
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR650 4 GHz 7X06A0NMEA Server
Lenovo SR650 4 GHz 7X06A0NMEA Server
Bộ xử lý4210R
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e
Lenovo Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0P5EA Server
Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0P5EA Server
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e
Lenovo Lenovo ST650 V2 9 GHz 7Z74A02QEA Server
Lenovo ST650 V2 9 GHz 7Z74A02QEA Server
FreeDOS
Bộ xử lý6326
RAM32 GB
Lenovo Lenovo SR650 V2 9 GHz 7Z73A06CEA Server
Lenovo Lenovo SR650 V2 0 GB 7Z73A06UEA Server
Lenovo SR650 V2 0 GB 7Z73A06UEA Server
Bộ xử lý4309Y
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Lenovo Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0P2EA Server
Lenovo SR650 1 GHz 7X06A0P2EA Server
Bộ xử lý4208
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e
Lenovo Lenovo SR650 5 GHz 7X06A0NPEA Server
Lenovo SR650 5 GHz 7X06A0NPEA Server
Bộ xử lý4215
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e
Lenovo Lenovo SR630 V2 8 GHz 7Z71A05NEA Server
Lenovo SR630 V2 8 GHz 7Z71A05NEA Server
FreeDOS
Bộ xử lý4309Y
RAM32 GB
Lenovo Lenovo SR630 V2 9 GHz 7Z71A05EEA Server
Lenovo SR630 V2 9 GHz 7Z71A05EEA Server
FreeDOS
Bộ xử lý6326
RAM32 GB
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR630 V2 1 GHz 7Z71A04YEA Server
Lenovo SR630 V2 1 GHz 7Z71A04YEA Server
FreeDOS
Bộ xử lý4310
RAM32 GB
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR650 4 GHz 7X06A0P4EA Server
Lenovo SR650 4 GHz 7X06A0P4EA Server
Bộ xử lý4210R
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e
Lenovo Lenovo SR630 V2 9 GHz 7Z71A056EA Server
Lenovo SR630 V2 9 GHz 7Z71A056EA Server
FreeDOS
Bộ xử lý6326
RAM32 GB
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR650 5 GHz 7X06A0P7EA Server
Lenovo SR650 5 GHz 7X06A0P7EA Server
Bộ xử lý4215
RAM32 GB
GrafikMatrox G200e