Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Lenovo RS160 3 GHz 70TG002PEA Server70TG002PEA E3-1220 v6 3,5 GHz 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo RS160 5 GHz 70TG002QEA Server70TG002QEA E3-1230V6 3,9 GHz 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo TS150 5 GHz 70UB001AEA Server70UB001AEA G4560 Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo TS150 6 GHz 70UB001VEA Server70UB001VEA G4600 Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo TS150 8 GHz 70UB001JEA Server70UB001JEA E3-1275V6 4,2 GHz 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo TS150 2 TB 70UD000TEA Server70UD000TEA E3-1245V6 4,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
Lenovo TS150 8 GHz 70UB001KEA Server70UB001KEA E3-1275V6 4,2 GHz 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo TS150 1 GHz 70UB0015EA Server70UB0015EA i3-7320 Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR550 8 GHz 7X04A03WAU Server7X04A03WAU 4108 3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
Lenovo SR630 8 GHz 7X02A04UAU Server7X02A04UAU 4108 3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM Không rõ Không rõ
DELL R540 300 GB PER540PL02 ServerPER540PL02 4110 3 GHz 160 GB DDR4-SDRAM 300 GB Không rõ
DELL T440 128 GB PET440PL02 ServerPET440PL02 4110 3 GHz 512 GB DDR4-SDRAM 128 GB Không rõ
DELL T440 1 TB 8FJ63/634-BIPT Server8FJ63/634-BIPT 4110 3 GHz 512 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ
DELL R440 120 GB PER440PL02 ServerPER440PL02 4110 3 GHz 512 GB DDR4-SDRAM 120 GB Không rõ
Lenovo SR650 256 GB 7X06V3GH00 Server7X06V3GH00 6134 3,7 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 256 GB 32 kg
Lenovo SR650 25 TB 7X06V2MU00 Server7X06V2MU00 4114 3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 96,25 TB 32 kg
Lenovo SR650 256 GB 7X06UE6Y00 Server7X06UE6Y00 6134 3,7 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 256 GB 32 kg
Fujitsu RX2520 M4 960 GB LKN:R2524S0008PL ServerLKN:R2524S0008PL 4110 3 GHz 384 GB DDR4-SDRAM 960 GB 25 kg
Fujitsu TX2550 M4 960 GB LKN:T2554S0006PL ServerLKN:T2554S0006PL 4110 3 GHz 768 GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
Fujitsu RX1330 M3 960 GB LKN:R1333S0006PL ServerLKN:R1333S0006PL E3-1220V6 Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
Lenovo SR650 45 TB 7X06UP4700 Server7X06UP4700 4114 3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 4,45 TB 32 kg
Lenovo TS150 1 TB 70UB001MEA Server70UB001MEA E3-1225V6 Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB 12,5 kg
Fujitsu TX2550 M4 0 GB VFY:T2554SX150IT ServerVFY:T2554SX150IT 3106 Không rõ 768 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ
Fujitsu TX1320 M3 0 GB VFY:T1323SX140IT ServerVFY:T1323SX140IT E3-1270V6 4,2 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ
Lenovo Lenovo RS160 3 GHz 70TG002PEA Server
Lenovo RS160 3 GHz 70TG002PEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1220 v6
RAM8 GB
GrafikAspeed AST2400
Lenovo Lenovo RS160 5 GHz 70TG002QEA Server
Lenovo RS160 5 GHz 70TG002QEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1230V6
RAM8 GB
GrafikAspeed AST2400
Lenovo Lenovo TS150 5 GHz 70UB001AEA Server
Lenovo TS150 5 GHz 70UB001AEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýG4560
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 610
Lenovo Lenovo TS150 6 GHz 70UB001VEA Server
Lenovo TS150 6 GHz 70UB001VEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýG4600
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo TS150 8 GHz 70UB001JEA Server
Lenovo TS150 8 GHz 70UB001JEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1275V6
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo TS150 2 TB 70UD000TEA Server
Lenovo TS150 2 TB 70UD000TEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1245V6
RAM8 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P630
Lenovo Lenovo TS150 8 GHz 70UB001KEA Server
Lenovo TS150 8 GHz 70UB001KEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1275V6
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics P630
Lenovo Lenovo TS150 1 GHz 70UB0015EA Server
Lenovo TS150 1 GHz 70UB0015EA Server
FreeDOS
Bộ xử lýi3-7320
RAM8 GB
GrafikIntel® HD Graphics 630
Lenovo Lenovo SR550 8 GHz 7X04A03WAU Server
Lenovo SR550 8 GHz 7X04A03WAU Server
Bộ xử lý4108
RAM16 GB
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR630 8 GHz 7X02A04UAU Server
Lenovo SR630 8 GHz 7X02A04UAU Server
Bộ xử lý4108
RAM16 GB
GrafikMatrox G200e
DELL DELL R540 300 GB PER540PL02 Server
DELL R540 300 GB PER540PL02 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4110
RAM16 GB
Lưu trữ300 GB SSD
DELL DELL T440 128 GB PET440PL02 Server
DELL T440 128 GB PET440PL02 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4110
RAM16 GB
Lưu trữ128 GB SSD
DELL DELL T440 1 TB 8FJ63/634-BIPT Server
DELL T440 1 TB 8FJ63/634-BIPT Server
Windows Server 2016 Essentials
Bộ xử lý4110
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL R440 120 GB PER440PL02 Server
DELL R440 120 GB PER440PL02 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4110
RAM16 GB
Lưu trữ120 GB SSD
GrafikMatrox G200eR2
Lenovo Lenovo SR650 256 GB 7X06V3GH00 Server
Lenovo SR650 256 GB 7X06V3GH00 Server
Bộ xử lý6134
RAM128 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR650 25 TB 7X06V2MU00 Server
Lenovo SR650 25 TB 7X06V2MU00 Server
Bộ xử lý4114
RAM128 GB
Lưu trữ96,25 TB SSD
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo SR650 256 GB 7X06UE6Y00 Server
Lenovo SR650 256 GB 7X06UE6Y00 Server
Bộ xử lý6134
RAM128 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikMatrox G200
Fujitsu Fujitsu RX2520 M4 960 GB LKN:R2524S0008PL Server
Fujitsu RX2520 M4 960 GB LKN:R2524S0008PL Server
Bộ xử lý4110
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX2550 M4 960 GB LKN:T2554S0006PL Server
Fujitsu TX2550 M4 960 GB LKN:T2554S0006PL Server
Bộ xử lý4110
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
Fujitsu Fujitsu RX1330 M3 960 GB LKN:R1333S0006PL Server
Fujitsu RX1330 M3 960 GB LKN:R1333S0006PL Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1220V6
RAM8 GB
Lưu trữ960 GB SSD
Lenovo Lenovo SR650 45 TB 7X06UP4700 Server
Lenovo SR650 45 TB 7X06UP4700 Server
Bộ xử lý4114
RAM128 GB
Lưu trữ4,45 TB SSD
GrafikMatrox G200
Lenovo Lenovo TS150 1 TB 70UB001MEA Server
Lenovo TS150 1 TB 70UB001MEA Server
FreeDOS
Bộ xử lýE3-1225V6
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel® HD Graphics P630
Fujitsu Fujitsu TX2550 M4 0 GB VFY:T2554SX150IT Server
Fujitsu TX2550 M4 0 GB VFY:T2554SX150IT Server
FreeDOS
Bộ xử lý3106
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX1320 M3 0 GB VFY:T1323SX140IT Server
Fujitsu TX1320 M3 0 GB VFY:T1323SX140IT Server
Windows Server 2016 Standard
Bộ xử lýE3-1270V6
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD