Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
DELL PowerEdge R660xs sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 WPER660XS4A Không rõ 4,1 GHz 1 TB DDR5-SDRAM 960 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC330IN ServerVFY:R2547SC330IN 5415+ 4,1 GHz 8 TB GB DDR5-SDRAM 0 GB 32 kg
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Datacenter8TTX3634BYLC634BYKP Không rõ 3,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC350IN ServerVFY:R2547SC350IN 6434 4,1 GHz 8 TB GB DDR5-SDRAM 0 GB 32 kg
Fujitsu PRIMERGY TX2550 M7 VFY:T2557SC030IN ServerVFY:T2557SC030IN 4410Y 3,9 GHz 4 TB GB DDR5-SDRAM Không rõ 41,9 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC340IN ServerVFY:R2547SC340IN 4410T 4 GHz 8 TB GB Không rõ 0 GB 32 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M6 VFY:R2546SC234IN ServerVFY:R2546SC234IN 4309Y 3,6 GHz 12 TB GB DDR4-SDRAM Không rõ 32 kg
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 DatacenterGXFXH634BYLC634BYKP Không rõ 3,3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB 24,8 kg
DELL PowerEdge R660 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 WPER6604A Không rõ 4,1 GHz 8 TB DDR5-SDRAM 1,92 TB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC320IN ServerVFY:R2547SC320IN 4108 4 GHz 8 TB GB DDR5-SDRAM 0 GB 32 kg
DELL PowerEdge R750XS + 634-BYLC sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 DatacenterGXFXH/634-BYLC Không rõ 3,3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB 24,8 kg
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 StandardGXFXHBYKRBYLB Không rõ 3,3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB 24,8 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC300IN ServerVFY:R2547SC300IN 6426Y 4,1 GHz 8 TB GB DDR5-SDRAM 0 GB 32 kg
bluechip SERVERline R41305s 850462850462 7313P 3,7 GHz 2 TB GB DDR4-SDRAM 2 TB GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC290IN ServerVFY:R2547SC290IN 5416S 4 GHz 8 TB GB DDR5-SDRAM 0 GB 32 kg
DELL PowerEdge R760xs sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 WPER760XS4A Không rõ 4,1 GHz 1 TB DDR5-SDRAM 960 GB Không rõ
bluechip SERVERline T40312s 850461850461 7313P 3,7 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 2 TB GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC260IN ServerVFY:R2547SC260IN 5415+ 4,1 GHz 8 TB GB DDR5-SDRAM 0 GB 32 kg
DELL PowerEdge R760xs sunucu 4,8 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 700 WPER760XS1A Không rõ 4,1 GHz 1 TB DDR5-SDRAM 4,8 TB Không rõ
bluechip SERVERline T40311s 850460850460 7313P 3,7 GHz 2 TB GB DDR4-SDRAM 2 TB GB Không rõ
DELL PowerEdge R6625 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) AMD EPYC 9334 2,7 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER662504A Không rõ 3,9 GHz 3 TB DDR4-SDRAM 1,92 TB 20,4 kg
DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 DatacenterC2YCK634BYLC634BYKP Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 2 TB 11,7 kg
DELL PowerEdge R6625 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 9124 3 GHz 256 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER6625HPC Không rõ 3,7 GHz 3 TB DDR4-SDRAM 480 GB 20,4 kg
DELL PowerEdge T150 + 634-BYLC sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 DatacenterC2YCK634-BYLC Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 2 TB 11,7 kg
DELL DELL PowerEdge R660xs sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 W
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC330IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC330IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý5415+
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Datacenter
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Datacenter
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC350IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC350IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý6434
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2550 M7 VFY:T2557SC030IN Server
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC340IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC340IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý4410T
RAM64 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M6 VFY:R2546SC234IN Server
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Datacenter
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Datacenter
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R660 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 W
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC320IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC320IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý4108
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Standard
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 600 W Windows Server 2022 Standard
Windows Server 2022 Standard
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC300IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC300IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý6426Y
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
bluechip bluechip SERVERline R41305s 850462
bluechip SERVERline R41305s 850462
FreeDOS
Bộ xử lý7313P
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAspeed AST2500
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC290IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC290IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý5416S
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R760xs sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1100 W
bluechip bluechip SERVERline T40312s 850461
bluechip SERVERline T40312s 850461
FreeDOS
Bộ xử lý7313P
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAspeed AST2500
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC260IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M7 VFY:R2547SC260IN Server
FreeDOS
Bộ xử lý5415+
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R760xs sunucu 4,8 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 700 W
bluechip bluechip SERVERline T40311s 850460
bluechip SERVERline T40311s 850460
FreeDOS
Bộ xử lý7313P
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAspeed AST2500
DELL DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 Datacenter
DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 Datacenter
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R6625 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 9124 3 GHz 256 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL DELL PowerEdge T150 + 634-BYLC sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 Datacenter
DELL PowerEdge T150 + 634-BYLC sunucu 2 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2334 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 300 W Windows Server 2022 Datacenter
Windows Server 2022 Datacenter
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikKhông có sẵn