Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữMô hình card đồ họa riêngTrọng lượngHành động
TERRA 4230 G4 1100311 Server1100311 E-2246G 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 15 TB GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T550 sunucu 1,92 TB Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 700 WPET5508A Không rõ 3,6 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1,92 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge T350 sunucu 1,92 TB Kule (4,5U) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 700 WPET35012A Không rõ 4,5 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1,92 TB Không rõ 25,3 kg
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel Xeon E 2378 2,6 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 500 WVFY:T1335SC100IN Không rõ 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ 26,4 kg
DELL PowerEdge R7515 PER751509B ServerPER751509B 7313P 3,7 GHz 2 TB GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2022 StandardW9RYV#KIT05 Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R7515 sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7232P 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER751501B Không rõ 3,2 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1330 M5 VFY:T1335SC061IN ServerVFY:T1335SC061IN Không rõ Không rõ 128 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ 26,4 kg
DELL PowerEdge R6525 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 7252 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 WPER652501B Không rõ 3,2 GHz 4 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
TERRA 6530 G3 1100307 Server1100307 4215R Không rõ 2 TB GB DDR4-SDRAM 1,92 TB GB Không rõ 30,5 kg
DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2019 StandardW9RYV#KIT11 Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2022 DatacenterW9RYV#KIT08 Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2019 DatacenterW9RYV#KIT15 Không rõ 4,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ Không rõ
bluechip SERVERline T40309s 850439850439 4310 3,3 GHz 2 TB GB DDR4-SDRAM 2 TB GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R550 PER55014A ServerPER55014A 4314 3,4 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R750 sunucu 800 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6338 2 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER750AI_ML_HPC Không rõ 3,2 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 800 GB Không rõ 27,7 kg
DELL PowerEdge T550 sunucu 1,2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 700 WPET5509A Không rõ 3,3 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 1,2 TB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R750 sunucu 1,2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER7501A Không rõ 3,3 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 1,2 TB Không rõ 27,7 kg
DELL PowerEdge T550 sunucu 960 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 700 WPET5501A Không rõ 3,6 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R750 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER7503A Không rõ 3,3 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ 27,7 kg
DELL PowerEdge T550 sunucu 480 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 700 WPET5503A Không rõ 3,3 GHz 2 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R550 sunucu 1,2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1100 WPER5509A Không rõ 3,3 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 1,2 TB Intel Flex 140 Không rõ
DELL PowerEdge R750XS sunucu 600 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 WPER750XS1A Không rõ 3,3 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 600 GB Không rõ Không rõ
DELL PowerEdge R550 sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 700 WPER5501A Không rõ 3,6 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ Không rõ
TERRA TERRA 4230 G4 1100311 Server
TERRA 4230 G4 1100311 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2246G
RAM128 GB
Lưu trữ15 TB SSD
DELL DELL PowerEdge R7515 PER751509B Server
DELL PowerEdge R7515 PER751509B Server
FreeDOS
Bộ xử lý7313P
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2022 Standard
DELL DELL PowerEdge R7515 sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7232P 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL PowerEdge R7515 sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7232P 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1100 W
Không
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R6525 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 7252 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W
DELL PowerEdge R6525 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 7252 3,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W
Không
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
TERRA TERRA 6530 G3 1100307 Server
TERRA 6530 G3 1100307 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4215R
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
DELL DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2019 Standard
DELL DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2022 Datacenter
DELL DELL PowerEdge R240 sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2236 3,4 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W Windows Server 2019 Datacenter
bluechip bluechip SERVERline T40309s 850439
bluechip SERVERline T40309s 850439
Bộ xử lý4310
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL PowerEdge R550 PER55014A Server
DELL PowerEdge R550 PER55014A Server
FreeDOS
Bộ xử lý4314
RAM32 GB
Lưu trữ960 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R750 sunucu 800 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6338 2 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL DELL PowerEdge T550 sunucu 1,2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 700 W
DELL DELL PowerEdge R750 sunucu 1,2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL DELL PowerEdge T550 sunucu 960 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 700 W
DELL DELL PowerEdge R750 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL DELL PowerEdge T550 sunucu 480 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 700 W
DELL DELL PowerEdge R550 sunucu 1,2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1100 W
DELL PowerEdge R550 sunucu 1,2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 1100 W
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM64 GB
Lưu trữ1,2 TB SSD
GrafikIntel Flex 140
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 600 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 700 W
DELL DELL PowerEdge R550 sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 700 W