Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.018 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY TX2550M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4215 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:T2555SC040AU Không rõ 3,5 GHz 1,5 TB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ
DELL PowerEdge R350 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2378 2,6 GHz 16 GB DDR4-SDRAMR350SNSFY23Q3MX Không rõ 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1320 M5 VFY:T1325SC041IN ServerVFY:T1325SC041IN E-2388G 5,1 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX2550M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4214 2,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 WVFY:T2555SC030AU Không rõ 3,2 GHz 1,5 TB DDR4-SDRAM 0 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY VFY:R1335SC021IN ServerVFY:R1335SC021IN E-2336 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 0 GB 13 kg
bluechip SERVERline R31306a 850428850428 E-2324G 4,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M6 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6334 3,6 GHz 32 GB DDR4-SDRAMVFY:R2546SC161IN Không rõ 3,7 GHz 12 TB DDR4-SDRAM Không rõ 32 kg
DELL PowerEdge R750 sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4316 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAMR750XSSNSFY23Q3MX Không rõ 3,4 GHz 8 TB DDR4-SDRAM 2 TB 27,7 kg
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAMR550HSNSFY23Q3MX Không rõ 3,4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAMR550MSNSFY23Q3MX Không rõ 3,4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
TERRA Miniserver G5 E-2388G/32/2x960 11002941100294 E-2388G Không rõ 64 GB DDR4-SDRAM 1,92 TB GB 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX2540 M6 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4316 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAMVFY:R2546SC021IN Không rõ 3,4 GHz 12 TB DDR4-SDRAM Không rõ 32 kg
DELL PowerEdge T150 sunucu 4 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAMT150ARV2 Không rõ 4,5 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 4 TB Không rõ
DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAMT150ANQ3V1 Không rõ 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
DELL PowerEdge T350 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2356G 3,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAMT350SNSFY23Q3MX Không rõ 5 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB 25,3 kg
DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAMT150ANV1 Không rõ 4,5 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
DELL PowerEdge R250 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAMR250SNSFY23Q3MX Không rõ 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAMT150CLV2 Không rõ 4,5 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
Ernitec VIKING-T1--NI2 VIKING-T1-4TB-NI2 ServerVIKING-T1-4TB-NI2 Không rõ 4,7 GHz 64 GB Không rõ 500 GB 7,4 kg
DELL PowerEdge R450 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAMR450SNSFY23Q3MX Không rõ 3,3 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1400 WR750XSCLQ3V2 Không rõ 3,4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 480 GB 28,6 kg
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1400 WR750XSCLQ3V1 Không rõ 3,3 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 480 GB 28,6 kg
DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1400 WR750XSCOLQ3V1 Không rõ 3,4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 480 GB 28,6 kg
DELL PowerEdge R650XSCLQ3V1 ServerR650XSCLQ3V1 4309Y 3,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB 17,1 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2550M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4215 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W
Fujitsu PRIMERGY TX2550M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4215 2,5 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge R350 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2378 2,6 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX1320 M5 VFY:T1325SC041IN Server
Fujitsu PRIMERGY TX1320 M5 VFY:T1325SC041IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2388G
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX2550M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4214 2,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W
Fujitsu PRIMERGY TX2550M5 sunucu 0 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4214 2,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 W
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY VFY:R1335SC021IN Server
Fujitsu PRIMERGY VFY:R1335SC021IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2336
RAM16 GB
Lưu trữ0 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
bluechip bluechip SERVERline R31306a 850428
bluechip SERVERline R31306a 850428
FreeDOS
Bộ xử lýE-2324G
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL PowerEdge R750 sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4316 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R750 sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4316 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon® Gold
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
TERRA TERRA Miniserver G5 E-2388G/32/2x960 1100294
TERRA Miniserver G5 E-2388G/32/2x960 1100294
FreeDOS
Bộ xử lýE-2388G
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL PowerEdge T150 sunucu 4 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
DELL DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
DELL DELL PowerEdge T350 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2356G 3,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge T350 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2356G 3,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
DELL DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
DELL DELL PowerEdge R250 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
DELL DELL PowerEdge T150 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
Ernitec Ernitec VIKING-T1--NI2 VIKING-T1-4TB-NI2 Server
Ernitec VIKING-T1--NI2 VIKING-T1-4TB-NI2 Server
Windows 10 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R450 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge R450 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM
Không
Bộ xử lýIntel® Xeon Silver
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 1400 W
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1400 W
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5318Y 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1400 W
DELL DELL PowerEdge R650XSCLQ3V1 Server
DELL PowerEdge R650XSCLQ3V1 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4309Y
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD