Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.020 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
DELL R550 2 TB 5CYF9 Server5CYF9 4310 3,3 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 2 TB GB Không rõ
DELL PowerEdge T350 sunucu 4 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W210-BCNW-JJ21 Không rõ 4,8 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 4 TB 25,3 kg
DELL R750XS 2 TB PER750XS4A ServerPER750XS4A 4310 3,3 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 1,2 TB GB Không rõ
bluechip SERVERline T40307s *AMD EPYC* 960 GB 850415850415 7313P 3,7 GHz 2 TB GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL R750XS 960 GB PER750XS11A ServerPER750XS11A 4314 3,4 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL PowerEdge R7525 sunucu 960 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 WPER7525NVME Không rõ 3,7 GHz 4 TB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL R650xs 480 GB 87TR2 Server87TR2 5318Y 3,4 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
bluechip SERVERline R42307s *AMD EPYC* 960 GB 850416850416 7313P 3,7 GHz 2 TB GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL PowerEdge R6525 sunucu 960 GB Yatay (1U) AMD EPYC 7313 3 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 800 WPER6525NVME Không rõ 3,7 GHz 4 TB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL PowerEdge T350 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2356G 3,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 WT350SNSFY23Q1MX Không rõ 5 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB 25,3 kg
Fujitsu TX1310 M5 960 GB VFY:T1315SC040IN ServerVFY:T1315SC040IN E-2324G 4,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
bluechip SERVERline R52305s *AMD EPYC* 960 GB 850414850414 7313 3,7 GHz 4 TB GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL PowerEdge R6515 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD EPYC 7232P 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 WR6515SNSFY23Q1MX Không rõ 3,2 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 1 TB Không rõ
Fujitsu TX1310 M5 2 TB VFY:T1315SC030IN ServerVFY:T1315SC030IN E-2324G 4,6 GHz 128 GB DDR4-SDRAM 2 TB GB Không rõ
bluechip SERVERline T50306s *AMD EPYC* 960 GB 850413850413 7313 3,7 GHz 4 TB GB DDR4-SDRAM 960 GB Không rõ
DELL R650XS 480 GB R650XSCOLQ4V3 ServerR650XSCOLQ4V3 4310 3,3 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL PowerEdge T550+Windows Server 2022 Standard sunucu 480 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 800 WMXTM8-KIT-2022STAND Không rõ 3,6 GHz Không rõ DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
TERRA Miniserver G4 960 GB 11002641100264 E-2224G 4,6 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 960 GB 16,5 kg
DELL R650XS 480 GB R650XSCLQ4V2 ServerR650XSCLQ4V2 4309Y 3,6 GHz 1 TB GB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL PowerEdge T150+Windows Server 2019 Essentials sunucu 1 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAMM83C9-KIT-2019ESS Không rõ 4,5 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1 TB 11,7 kg
DELL PowerEdge T550 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 WT550SNSFY23Q1MX Không rõ 3,3 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
DELL PowerEdge R750XS sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4316 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1400 WR750XSSNSFY23Q1MX Không rõ 3,4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 2 TB Không rõ
DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 WR550MSNSFY23Q1MX Không rõ 3,4 GHz 1 TB DDR4-SDRAM 480 GB Không rõ
DELL PowerEdge R250 + Windows Server 2019 Essentials sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 WVN927-KIT-2019ESS Không rõ 4,5 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1 TB 12,5 kg
DELL DELL R550 2 TB 5CYF9 Server
DELL R550 2 TB 5CYF9 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4310
RAM23 GB
Lưu trữ2 TB SSD
DELL DELL R750XS 2 TB PER750XS4A Server
DELL R750XS 2 TB PER750XS4A Server
FreeDOS
Bộ xử lý4310
RAM16 GB
Lưu trữ1,2 TB SSD
bluechip bluechip SERVERline T40307s *AMD EPYC* 960 GB 850415
bluechip SERVERline T40307s *AMD EPYC* 960 GB 850415
Bộ xử lý7313P
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL R750XS 960 GB PER750XS11A Server
DELL R750XS 960 GB PER750XS11A Server
FreeDOS
Bộ xử lý4314
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
DELL DELL PowerEdge R7525 sunucu 960 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W
DELL PowerEdge R7525 sunucu 960 GB Yatay (2U) AMD EPYC 7313 3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W
Không
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM32 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL R650xs 480 GB 87TR2 Server
DELL R650xs 480 GB 87TR2 Server
FreeDOS
Bộ xử lý5318Y
RAM32 GB
Lưu trữ480 GB SSD
bluechip bluechip SERVERline R42307s *AMD EPYC* 960 GB 850416
bluechip SERVERline R42307s *AMD EPYC* 960 GB 850416
Bộ xử lý7313P
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2500
DELL DELL PowerEdge R6525 sunucu 960 GB Yatay (1U) AMD EPYC 7313 3 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 800 W
DELL PowerEdge R6525 sunucu 960 GB Yatay (1U) AMD EPYC 7313 3 GHz 64 GB DDR4-SDRAM 800 W
Không
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM64 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
DELL DELL PowerEdge T350 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2356G 3,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W
DELL PowerEdge T350 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel Xeon E E-2356G 3,2 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W
Không
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
Fujitsu Fujitsu TX1310 M5 960 GB VFY:T1315SC040IN Server
Fujitsu TX1310 M5 960 GB VFY:T1315SC040IN Server
FreeDOS
Bộ xử lýE-2324G
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
bluechip bluechip SERVERline R52305s *AMD EPYC* 960 GB 850414
bluechip SERVERline R52305s *AMD EPYC* 960 GB 850414
Bộ xử lý7313
RAM32 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL PowerEdge R6515 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD EPYC 7232P 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
DELL PowerEdge R6515 sunucu 1 TB Yatay (1U) AMD EPYC 7232P 3,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 550 W
Không
Bộ xử lýAMD EPYC
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Fujitsu Fujitsu TX1310 M5 2 TB VFY:T1315SC030IN Server
Fujitsu TX1310 M5 2 TB VFY:T1315SC030IN Server
Microsoft SQL Server 2019 Standard
Bộ xử lýE-2324G
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics P750
bluechip bluechip SERVERline T50306s *AMD EPYC* 960 GB 850413
bluechip SERVERline T50306s *AMD EPYC* 960 GB 850413
Bộ xử lý7313
RAM32 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2600
DELL DELL R650XS 480 GB R650XSCOLQ4V3 Server
DELL R650XS 480 GB R650XSCOLQ4V3 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4310
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL PowerEdge T550+Windows Server 2022 Standard sunucu 480 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4309Y 2,8 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 800 W
TERRA TERRA Miniserver G4 960 GB 1100264
TERRA Miniserver G4 960 GB 1100264
FreeDOS
Bộ xử lýE-2224G
RAM16 GB
Lưu trữ960 GB SSD
GrafikAspeed AST2500
DELL DELL R650XS 480 GB R650XSCLQ4V2 Server
DELL R650XS 480 GB R650XSCLQ4V2 Server
FreeDOS
Bộ xử lý4309Y
RAM16 GB
Lưu trữ480 GB SSD
DELL DELL PowerEdge T150+Windows Server 2019 Essentials sunucu 1 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
DELL PowerEdge T150+Windows Server 2019 Essentials sunucu 1 TB Yatay (4U) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAM
Windows Server 2019 Essentials
Bộ xử lýIntel Xeon E
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL PowerEdge T550 sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 600 W
DELL DELL PowerEdge R750XS sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4316 2,3 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 1400 W
DELL DELL PowerEdge R550 sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4314 2,4 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W
DELL DELL PowerEdge R250 + Windows Server 2019 Essentials sunucu 1 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2314 2,8 GHz 8 GB DDR4-SDRAM 450 W