Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu S26361-F5939-L192 dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5939-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5947-L480 dahili 480 GB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5947-L480 480 GB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5947-L384 dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5947-L384 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5947-L240 dahili 240 GB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5947-L240 240 GB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5943-L384 dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5943-L384 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5951-L384 dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5951-L384 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5951-L192 dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5951-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5947-L192 dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5947-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5943-L192 dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5943-L192 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
ADATA ALEG-800-500GCS 500 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-800-500GCS 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2200 MB/s
ADATA ALEG-800-1000GCS 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-800-1000GCS 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2200 MB/s
ADATA LEGEND 960 ALEG-960-4TCS 4 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-960-4TCS 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
ADATA ALEG-800-2000GCS 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-800-2000GCS 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2800 MB/s
Origin Storage OV4800/512GB 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@OV4800/512GB@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage OV4800/1TB 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@OV4800/1TB@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage IBM-7680EMLCRI-S20 2.5" SATA3 7.68 TB SSD Dahili SSD'500550@@IBM-7680EMLCRI-S20@@ZTRA 7,68 TB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage IBM-1920EMLCRI-S20 2.5" SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'500550@@IBM-1920EMLCRI-S20@@ZTRA 1,92 TB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
GIGABYTE AG450E1TB-G 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'GP-AG450E1TB-G 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4600 MB/s
DELL 345-BBWF 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'345-BBWF 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BLTE dahili 16 TB 3.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")400-BLTE 16 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDOM 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'RMDCG 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
MSI M371 M371N1TB 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'M371N1TB 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL 49H3G 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'49H3G 256 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD4TM2280GEN4AP1XHS 4 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD4TM2280GEN4AP1XHS 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6850 MB/s
DELL DELL 345-BBWF 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDOM 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 49H3G 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'