Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Integral INSSD4TM2280GEN4AP1X 4 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD4TM2280GEN4AP1X 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6850 MB/s
DELL 400-AXRJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'400-AXRJ 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD500GM280NM4 500 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD500GM280NM4 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3850 MB/s
Integral INSSD2TM280NM4X 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD2TM280NM4X 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4900 MB/s 4750 MB/s
Seagate FireCuda 520 ZP1000GV3A012 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500122@@ZP1000GV3A012@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4850 MB/s
Integral INSSD250GM280NM4 250 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD250GM280NM4 250 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4700 MB/s 1950 MB/s
Seagate FireCuda 520 ZP500GV3A012 500 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500122@@ZP500GV3A012@@ZTRA 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3900 MB/s
Integral INSSD1TM280NM4X 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD1TM280NM4X 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4800 MB/s
DELL AC280177 256 GB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC280177 256 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL AC280179 1 TB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC280179 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL AC280178 512 GB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC280178 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
ADATA LEGEND 710 ALEG-710-256GCS 256 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-710-256GCS 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s 1000 MB/s
DELL 400-BMTO 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'HK4T3 3,84 TB U.2 Có Không rõ Không rõ
DELL Y5Y15 512 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'Y5Y15 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL RVCY3 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'RVCY3 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SB8H-L dahili 800 GB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SB8H-L 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SB8H dahili 800 GB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SB8H 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SBSH-L dahili 3,2 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SBSH-L 3,2 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SBWJ-L dahili 15 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SBWJ-L 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SBWJ dahili 15 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SBWJ 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SBVJ-L dahili 7,68 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SBVJ-L 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SBVJ dahili 7,68 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SBVJ 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SBHH-L dahili 1,6 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SBHH-L 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETJ4SAHC-L dahili 1,6 TB 2.5" SAS TLC SSD SAS SSDETJ4SAHC-L 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 400-AXRJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL RVCY3 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL RVCY3 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"