Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Integral INSSD250GM280NM3 250 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD250GM280NM3 250 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3300 MB/s 1300 MB/s
Integral INSSD2TM280NM3X 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD2TM280NM3X 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3550 MB/s 2700 MB/s
Samsung PM9B1 MZVL4512HBLU-00B07 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZVL4512HBLU-00B07 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2500 MB/s
Samsung PM9B1 MZVL4256HBJD-00B07 256 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZVL4256HBJD-00B07 256 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3300 MB/s 1250 MB/s
Samsung PM9B1 MZVL41T0HBLB-00B07 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZVL41T0HBLB-00B07 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3600 MB/s 3000 MB/s
Integral INSSD1TM280NM3X 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD1TM280NM3X 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3550 MB/s 2700 MB/s
Integral INSSD500GM280NM3 500 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD500GM280NM3 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2600 MB/s
MSI SPATIUM M450 SM450N500 500 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SM450N500 500 GB M.2 PCI Express / Evet 3600 MB/s 2300 MB/s
MSI SPATIUM M450 SM450N1TB 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SM450N1TB 1 TB M.2 PCI Express / Evet 3600 MB/s 3000 MB/s
Origin Storage CT500P5PSSD8-OS 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@CT500P5PSSD8-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7140 MB/s / 6 Gbit/s 2796 MB/s
Origin Storage SKC3000S/512G-OS 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@SKC3000S/512G-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7140 MB/s / 6 Gbit/s 2796 MB/s
Origin Storage SKC3000D/2048G-OS 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@SKC3000D/2048G-OS@@ZTRA 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7463 MB/s / 6 Gbit/s 6753 MB/s
Origin Storage CT2000P5PSSD8-OS 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@CT2000P5PSSD8-OS@@ZTRA 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7463 MB/s / 6 Gbit/s 6753 MB/s
Origin Storage CT1000P5PSSD8-OS 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@CT1000P5PSSD8-OS@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7475 MB/s / 6 Gbit/s 5503 MB/s
Origin Storage SKC3000S/1024G-OS 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@SKC3000S/1024G-OS@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7475 MB/s / 6 Gbit/s 5503 MB/s
Origin Storage NB-8000SSD 8 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-8000SSD@@ZTRA 8 TB 2.5" SATA / Hayir 560 MB/s 530 MB/s
Kingston Technology DC450R SEDC450R/7680GBK 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'SEDC450R7680GBK 7,68 TB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 504 MB/s
Origin Storage NB-5123DM.2/NVME50 512 GB Gen4 SSD Dahili SSD'NB-5123DM.2/NVME50 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 2600 MB/s
Origin Storage INSSD256GS625P5-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@INSSD256GS625P5-OS@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage INSSD500GS625P5-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@INSSD500GS625P5-OS@@ZTRA 512 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Dahua Technology -C800AS2000G DHI--C800AS2000G 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'SSD-C800AS2000G 2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
Kingston Technology NV2 SNV2S/2000GBK 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SNV2S/2000GBK 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2800 MB/s
DELL 4TPDN 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'4TPDN 256 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
MSI SPATIUM M371 NVME M.2 500GB Gen4 SSD Dahili SSD'S78-440K160-P83 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 2200 MB/s 1150 MB/s
Origin Storage Origin Storage NB-8000SSD 8 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 4TPDN 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'