Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Seagate Nytro 3550 XS1600LE70045 Dahili SSD'500122@@XS1600LE70045@@ZTRA 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate Nytro 3050 XS800LE70055 800 GB 2.5" NVMe SSD Dahili SSD'XS800LE70055 800 GB 2.5" SAS / Evet 2150 MB/s / 12 Gbit/s 1300 MB/s
Seagate Enterprise Nytro 3550 XS3200LE70055 2.5" 3.2 TB NVMe SSD Dahili SSD'XS3200LE70055 3,2 TB 2.5" SAS / Evet 2200 MB/s / 12 Gbit/s 1800 MB/s
Seagate Nytro 3350 XS3840SE70045 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'500122@@XS3840SE70045@@ZTRA 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 2200 MB/s / 12 Gbit/s 1800 MB/s
MSI SPATIUM M480 Play SM480N1TBP Dahili SSD'SM480N1TBP 1 TB M.2 PCI Express / Yes 7400 MB/s 6000 MB/s
MSI SPATIUM M480 Play SM480N2TBP 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SM480N2TBP 2 TB M.2 PCI Express / Evet 7400 MB/s 7000 MB/s
ADATA LEGEND 700 ALEG-700-512GCS 512 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-700-512GB 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s 1600 MB/s
Origin Storage CPQ-3840EMLCMWL-S11 SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-3840EMLCMWL-S11@@ZTRA 3,84 TB 3.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Verbatim Vi3000 66555 2 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'66555 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 2900 MB/s
DELL VSAS MIXED USE SED 12GBPS 512E 345-BDBE 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'9NVVK 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Klevv K480GM2SP0-C7R 480 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'K480GM2SP0-C7R 480 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 1500 MB/s 1300 MB/s
Origin Storage CPQ-3840ESASRI-S8 3.84 TB SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-3840ESASRI-S8@@ZTRA 3,84 TB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
ADATA IMSS316 2 TB mSATA Serial ATA III 3D TLC SSD mSATA SSDIMSS316-002TD 2 TB mSATA Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Fujitsu PY-TS24NM9 240 GB SSD Dahili SSD'PY-TS24NM9 240 GB Không rõ Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS38NK8 3.84 TB SSD Dahili SSD'PY-TS38NK8 3,84 TB Không rõ Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Enterprise Hot Swap 3. 1DWPD RI 2.5 inch U.2 NVMe CPQ-3.84TB/U.2-S7 Gen5 3.84 TB SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-3.84TB/U.2-S7@@ZTRA 3,84 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage OTLC2TB3DMSATA 2 TB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC2TB3DMSATA@@ZTRA 2 TB mSATA SATA / Hayir 550 MB/s 520 MB/s
Samsung PM893 MZ-7L348000 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'MZ7L3480HCHQ-00A07 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM893 MZ-7L396000 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-7L396000-P 960 GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM9A3 MZ-QL296000 960 GB 2.5" Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-QL296000 960 GB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 2700 MB/s
Samsung PM9A3 MZ-QL23T800 2.5" Gen4 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZQL23T8HCLS-00A07 3,84 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4100 MB/s
Samsung PM9A3 MZ-QL21T900 2.5" Gen4 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZ-QL21T900 1,92 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 2700 MB/s
Samsung PM893 MZ-7L31T900 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'MZ7L31T9HBLT-00A07 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM9A3 MZ-QL27T600 2.5" Gen4 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZ-QL27T600 7,68 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6700 MB/s 4000 MB/s