Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage OC-150-256-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OC-150-256-OS@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Seagate FireCuda ZP4000GM30023 dahili 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDZP4000GM30023 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7250 MB/s 6900 MB/s
Seagate FireCuda ZP2000GM30023 dahili 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC SSD M.2 NVMe SSDZP2000GM30023 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate FireCuda 530 Heatsink 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC Soğutuculu SSD M.2 NVMe SSDZP1000GM30023 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
Seagate FireCuda ZP500GM30023 dahili 500 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC NAND SSD M.2 NVMe SSDZP500GM30023 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 3000 MB/s
Origin Storage WDS500G3B0C-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDS500G3B0C-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage IBM-3840EMLCRI-S20 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'IBM-3840EMLCRI-S20 3,84 TB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage SNVS/500G-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@SNVS/500G-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage LRC10Z500GG8-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@LRC10Z500GG8-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
HP PCIe-4x4 NVMe M.2 5R8X9AA#ABB 512 GB 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'5R8X9AA#ABB 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
HP PCIe-4x4 NVMe M.2 5R8Y0AA#ABB 1 TB 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'5R8Y0AA#ABB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL AC037411 SNP228G44/4TB 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC037411 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL AC037409 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC037409 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL AC037408 512 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC037408 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL AC037410 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AC037410 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage WDS250G3B0C-OS 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDS250G3B0C-OS@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage SNVS/250G-OS 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@SNVS/250G-OS@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
HP CRU SHIPS M.2 Depolama Modülü 56Q89AA 512 GB SSD Dahili SSD'56Q89AA 512 GB M.2 Không rõ Không rõ Không rõ
HP CRU SHIPS M.2 Depolama Modülü 56Q88AA 1 TB SSD Dahili SSD'56Q88AA 1 TB M.2 Không rõ Không rõ Không rõ
HP CRU SHIPS M.2 Depolama Modülü 56Q87AA SSD Dahili SSD'56Q87AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-7680ESASRI-S16 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-7680ESASRI-S16@@ZTRA 7,68 TB / 7,68 TB GB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Samsung PM9A3 15. MZQL215THBLA-00A07 15 TB 2.5" Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZQL215THBLA00A07 15 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s Không rõ
HP Z Turbo 2280 PCIe-4x4 TLC M.2 Z2 G9 Mini Seti 5S493AA 4 TB 22x80 Soğutuculu SSD Dahili SSD'5S493AA 4 TB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
XPG Atom 50 AATO-50-1TCI 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AATO-50-1TCI 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s / 5 Gbit/s 4500 MB/s
Origin Storage Origin Storage OC-150-256-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-7680ESASRI-S16 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'