Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
ADATA PREMIUM APSFG-2T-CSUS 2 TB M.2 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'APSFG-2T-CSUS 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 7,4 Gbit/s 6800 MB/s
ADATA PREMIUM APSFG-1T-CSUS 1 TB M.2 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'APSFG-1T-CSUS 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 7,4 Gbit/s 6800 MB/s
Goodram IRDM PRO M.2 IRP-SSDPR-P44A-4K0-80 4 TB Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'IRP-SSDPR-P44A-4K0-80 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6850 MB/s
Goodram IRDM PRO M.2 IRP-SSDPR-P44A-2K0-80 2 TB Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'IRP-SSDPR-P44A-2K0-80 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6850 MB/s
Goodram IRDM PRO IRP-SSDPR-P44A-1K0-80 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'IRP-SSDPR-P44A-1K0-80 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 5500 MB/s
HP 2280 PCIe-4x4 Değer M.2 Z2 G9 Mini 4N008AA 512 GB 22x80 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'4N008AA 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP 2280 PCIe-4x4 Değer M.2 Z2 G9 Mini 4N010AA 1 TB 22x80 Soğutuculu SSD Dahili SSD'4N010AA 1 TB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP Z Turbo 2280 PCIe-4x4 SED OPAL2 TLC M.2 Z2 G9 Mini Kit 4M9Z9AA 512 GB 22x80 SSD Dahili SSD'4M9Z9AA 512 GB M.2 PCI Express Không rõ Không rõ
HP Z Turbo 2280 PCIe-4x4 TLC M.2 Z2 G9 Mini Kit 4M9Z7AA 2 TB 22x80 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'4M9Z7AA 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP Z Turbo 2280 PCIe-4x4 TLC M.2 Z2 G9 Mini Kit 4M9Z5AA 512 GB 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'4M9Z5AA 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP Z Turbo 2280 PCIe-4x4 TLC M.2 Z2 G9 Mini Kit 4M9Z6AA 1 TB 22x80 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'4M9Z6AA 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
ADATA LEGEND 710 ALEG-710-1TCS 1 TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-710-1TCS 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1800 MB/s
ADATA LEGEND 710 ALEG-710-512GCS 512 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-710-512GCS 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1000 MB/s
DELL T2GFX 240 GB M.2 22x80 SSD Dahili SSD'T2GFX 240 GB M.2 Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD128GS625V2 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD128GS625V2 128 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 530 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
Seagate FireCuda ZA2000GM10011 dahili 2 TB 2.5" Serial ATA III 3D TLC SSD SATA SSD (2.5")ZA2000GM10011 2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayır 560 MB/s 540 MB/s
Fujitsu PY-E140PE 4 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'PY-E140PE 4 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS76PE9 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'PY-BS76PE9 7,68 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS38PE9 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'PY-BS38PE9 3,84 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS16PDA 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'PY-BS16PDA 1,6 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS32PDA 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'PY-BS32PDA 3,2 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS64PDA 2.5" 6.4 TB SSD Dahili SSD'PY-BS64PDA 6,4 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS15PE9 15 TB 2.5" SSD Dahili SSD'PY-BS15PE9 15 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS19PE9 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'PY-BS19PE9 1,92 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Integral Integral INSSD128GS625V2 128 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS76PE9 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS38PE9 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS16PDA 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS32PDA 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS64PDA 2.5" 6.4 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS15PE9 15 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS19PE9 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'