Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PY-BS96PE9 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PY-BS96PE9 960 GB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS12PDA 2.5" 12.8 TB SSD Dahili SSD'PY-BS12PDA 12,8 TB 2.5" PCI Express Không rõ Không rõ
Origin Storage SSD 1. 2.5in PCIE 4.0 NVMe U.2 1 Drive Write Per Day NB-1920U.2/RI Dahili SSD'500550@@NB-1920U.2/RI@@ZTRA 1,92 TB U.2 PCI Express 4.0 / Yes 6800 MB/s 2700 MB/s
Klevv K960GM2SP0-C7R 960 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'K960GM2SP0-C7R 960 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 1500 MB/s 1300 MB/s
Klevv K240GM2SP0-C7R 240 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'K240GM2SP0-C7R 240 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 1500 MB/s 1000 MB/s
Origin Storage NB-512M.2/NVME-42 512 GB Gen3 SSD Dahili SSD'NB-512M.2/NVME-42 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s 1600 MB/s
Origin Storage NB-256M.2/NVME-42 256 GB Gen3 SSD Dahili SSD'NB-256M.2/NVME-42 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s 1600 MB/s
Origin Storage 1D0H6AA-OS 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@1D0H6AA-OS@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage 1D0H7AA#AC3-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@1D0H7AA#AC3-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Samsung PM9A3 3,84 TB U.2 PCI Express 4.0 SSD U.2/U.3 NVMe SSDMZQL23T8HCJS-00A07 3,84 TB U.2 PCI Express 4.0 6900 MB/s 4100 MB/s
Ernitec CORE-960GB--HDD 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CORE-960GB-SSD-HDD 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s Không rõ
Origin Storage CPQ-7680ESASRI-S7 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-7680ESASRI-S7@@ZTRA 7,68 TB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
DELL SNP112284P/2TB dahili M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDSNP112284P/2TB 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL SNP112233P/256G dahili 256 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDSNP112233P/256G 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL SNP112233P/512G dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDSNP112233P/512G 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL SNP112233P/1TB dahili M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDSNP112233P/1TB 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
MSI SPATIUM M390 2 TB SM390N1TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'SM390N1TB 2 TB M.2 PCI Express / Evet 3300 MB/s 3000 MB/s
MSI SPATIUM M370 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D NAND SSD M.2 NVMe SSDM370 NVME M.2 1TB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 2400 MB/s 1750 MB/s
HP FX900 PRO 1 TB 4A3U0AA M.2 NVMe SSD Dahili SSD'4A3U0AA 1 TB M.2 PCI Express / Evet 7400 MB/s 6700 MB/s
HP FX900 - 512 GB, 5000 MB/s, 4800 MB/s 57S52AA M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'57S52AA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4800 MB/s
HP 4A3T9AA 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'4A3T9AA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6700 MB/s
HP FX900 - 1 TB, 5000 MB/s, 4800 MB/s 57S53AA M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'57S53AA 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4800 MB/s
DELL 345-BEFI 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BEFI 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BEDS 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'08NK3 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu PY-BS96PE9 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-BS12PDA 2.5" 12.8 TB SSD Dahili SSD'
Ernitec Ernitec CORE-960GB--HDD 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BEFI 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BEDS 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'