Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
KLEVV CRAS C720 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDK256GM2SP0-C72 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 1300 MB/s
KLEVV CRAS C720 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDK01TBM2SP0-C72 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3100 MB/s
KLEVV CRAS C720 2 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDK02TBM2SP0-C72 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3100 MB/s
KLEVV CRAS C920 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDK02TBM2SP0-C92 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6850 MB/s
KLEVV CRAS C920 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDK01TBM2SP0-C92 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6850 MB/s
Transcend MTS830S 4 TB M.2 SATA SSD Dahili SSDTS4TMTS830S 4 TB M.2 SATA 3 (6 Gb/s) / Hayır 560 MB/s 520 MB/s
Transcend MTE240S 500 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTS500GMTE240S 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3800 MB/s 2800 MB/s
Transcend MTE240S 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTS1TMTE240S 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3800 MB/s 3200 MB/s
Silicon Power XD80 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDSP0256GBGBP34XD8005 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 1300 MB/s
Silicon Power XD80 2 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDSP02TBGBP34XD8005 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3000 MB/s
Silicon Power XD80 512 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDSP0512GBGBP34XD8005 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 2400 MB/s
Silicon Power XD80 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDSP01TBGBP34XD8005 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3000 MB/s
PNY CS1031 512 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS1031-512GB-RB 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1750 MB/s
PNY CS1031 2 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS1031-2TB-RB 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1750 MB/s
PNY CS1031 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS1031-1TB-RB 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1750 MB/s
PNY CS1031 500 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS1031-500GB-RB 500 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1750 MB/s
PNY CS1031 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS1031-256GB-RB 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2400 MB/s 1750 MB/s
PNY XLR8 CS3140 w/Heatsink 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140HS-4TB-RB 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7500 MB/s 6850 MB/s
PNY XLR8 CS3140 w/Heatsink 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140HS-1TB-RB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7500 MB/s 5650 MB/s
PNY XLR8 CS3140 w/Heatsink 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140HS-2TB-RB 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7500 MB/s 6850 MB/s
PNY XLR8 CS3140 8 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140-8TB-RB 8 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 5900 MB/s
PNY XLR8 CS3140 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140-4TB-RB 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7500 MB/s 6850 MB/s
PNY XLR8 CS3140 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140-2TB-RB 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7500 MB/s 6850 MB/s
PNY XLR8 CS3140 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3140-1TB-RB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7500 MB/s 5650 MB/s