Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage 512GB 3.5in SATA 3DTLC Kit for Optiplex 5080 / 5090 MT DELL-5123DTLC-F32 2.5" SSD Dahili SSD'DELL-5123DTLC-F32 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Integral INSSD1TM280NM2 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD1TM280NM2 1 TB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s / 8 Gbit/s 3200 MB/s
Integral INSSD1TM280NM2X 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD1TM280NM2X 1 TB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s / 8 Gbit/s 3200 MB/s
Integral INSSD512GM280NM2 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD512GM280NM2 512 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s / 8 Gbit/s 2400 MB/s
Integral INSSD500GM280NM2 500 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD500GM280NM2 500 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s / 8 Gbit/s 2400 MB/s
Integral INSSD250GM280NM2 250 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD250GM280NM2 250 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3350 MB/s / 8 Gbit/s 1300 MB/s
Integral INSSD256GM280NM2 256 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD256GM280NM2 256 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3350 MB/s / 8 Gbit/s 1300 MB/s
DELL 400-BKGZ 68 TB Gen4 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'7FYN0 7,68 TB U.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Integral INSSD512GS625P5 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD512GS625P5 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 540 MB/s
Fujitsu PY-SS96NMB 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PY-SS96NMB 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS48NMB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PY-SS48NMB 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS32NPF 2 TB 3.2 TB SSD Dahili SSD'PY-TS32NPF 3,2 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS19NMB 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'PY-SS19NMB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS16NG9 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'PY-TS16NG9 1,6 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS40NG9 400 GB SSD Dahili SSD'PY-TS40NG9 400 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS19NNE 92 TB 1.92 TB SSD Dahili SSD'PY-TS19NNE 1,92 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS16NGW 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'PY-SS16NGW 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS80NG9 800 GB SSD Dahili SSD'PY-TS80NG9 800 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS96NNE 960 GB SSD Dahili SSD'PY-TS96NNE 960 GB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS40NGW 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PY-SS40NGW 400 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS38NNE 84 TB 3.84 TB SSD Dahili SSD'PY-TS38NNE 3,84 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS76NNE 68 TB 7.68 TB SSD Dahili SSD'PY-TS76NNE 7,68 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS38NMB 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'PY-SS38NMB 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS80NPF 800 GB SSD Dahili SSD'PY-TS80NPF 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Integral Integral INSSD512GS625P5 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS96NMB 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS48NMB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS19NMB 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS16NGW 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS40NGW 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS38NMB 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'