Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PY-TS16NPF 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'PY-TS16NPF 1,6 TB 3.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS80NGW 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PY-SS80NGW 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Integral INSSD960GS625V2 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD960GS625V2 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 530 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
HP M52027-002 2 TB M.2 Gen4 SSD Dahili SSD'M52027-002 2 TB M.2 PCI Express 4.0 Không rõ Không rõ
Dahua Technology DHI--E800 512 GB DHI--E800S512G 2.5" SSD Dahili SSD'DHI-SSD-E800S512G 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 490 MB/s
DELL 345-BDQB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BDQB 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL S4620 480 GB 345-BDPS 2.5" SSD Dahili SSD'345-BDPS 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL S4620 92 TB 345-BDOE 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BDOE 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCP 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'7C4HW 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCGF 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCGF 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDNJ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BDNJ 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCFT 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BCFT 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCK 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'DH33J 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCKI 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCKI 960 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
DELL 345-BCDM 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'345-BCDM 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCI 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BCCI 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCDG 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'TWK5J 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBWE 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'5T45M 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCDB 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'W9HN3 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBL 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCBL 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCJ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BCCJ 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCR 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'345-BCCR 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBWX 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'KKVXM 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBI 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCBI 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu PY-SS80NGW 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD960GS625V2 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDQB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL S4620 480 GB 345-BDPS 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCP 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCGF 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDNJ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCFT 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCK 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCKI 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCDM 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCI 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCDG 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBWE 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCDB 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBL 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCJ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCR 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBWX 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBI 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'