Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 345-BBDF 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'345-BBDF 480 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCXH 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'TDNW1 480 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBDY 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'G7Y9N 480 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBDX 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'42MF1 480 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 8RCKR 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'8RCKR 512 GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
MSI SPATIUM M390 NVME M.2 500GB SSD Dahili SSD'4711377022385 500 GB M.2 PCI Express / Evet 3300 MB/s 2300 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S70 Blade 512 GB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS70B-512G-CS 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 2600 MB/s
GIGABYTE GM21TB 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'GM21TB 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3200 MB/s
GIGABYTE GM2500G 500 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'GM2500G 500 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 2500 MB/s
Seagate Beskar Ingot 1 TB ZA1000GM1A011 2.5" SSD Dahili SSD'ZA1000GM1A011 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Seagate Beskar Ingot 500 GB ZP500GM3A033 M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP500GM3A033 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate Beskar Ingot 2 TB ZA2000GM1A011 2.5" SSD Dahili SSD'ZA2000GM1A011 2 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
Seagate Beskar Ingot 1 TB ZP1000GM3A033 M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GM3A033 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage FUJ-480EMLCRI-S7 480 GB SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@FUJ-480EMLCRI-S7@@ZTRA 480 GB 3.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
HP M52027-001 2 TB M.2 Gen4 SSD Dahili SSD'M52027-001 2 TB M.2 PCI Express 4.0 Không rõ Không rõ
Integral INSSD1TS625V2X 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD1TS625V2X 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 470 MB/s
Integral INSSD500GS625V2 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD500GS625V2 500 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 470 MB/s
Fujitsu PY-BS32PD8 2 TB 2.5" Gen3 3.2 TB SSD Dahili SSD'PY-BS32PD8 3,2 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS16PD8 6 TB 2.5" Gen3 1.6 TB SSD Dahili SSD'PY-BS16PD8 1,6 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS32PD6 2 TB 2.5" Gen4 3.2 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS32PD6 3,2 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4200 MB/s
Fujitsu PY-BS38PE6 84 TB 2.5" Gen4 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS38PE6 3,84 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4200 MB/s
Fujitsu PY-BS19PE6 92 TB 2.5" Gen4 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS19PE6 1,92 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 2800 MB/s
Fujitsu PY-BS96PE6 960 GB 2.5" Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS96PE6 960 GB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 1400 MB/s
Fujitsu PY-BS64PD6 4 TB 2.5" Gen4 6.4 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS64PD6 6,4 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4000 MB/s
DELL DELL 345-BBDF 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCXH 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBDY 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBDX 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 8RCKR 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD1TS625V2X 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Integral Integral INSSD500GS625V2 500 GB 2.5" SSD Dahili SSD'