Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PY-BS16PD6 6 TB 2.5" Gen4 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS16PD6 1,6 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 2800 MB/s
Fujitsu PY-BS15PE6 15 TB 2.5" Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS15PE6 15 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4000 MB/s
Fujitsu PY-BS76PE6 68 TB 2.5" Gen4 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS76PE6 7,68 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4000 MB/s
Fujitsu PY-BS1TPE8 1 TB 2.5" Gen3 SSD Dahili SSD'PY-BS1TPE8 1 TB 2.5" PCI Express 3.0 Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS12PD6 8 TB 2.5" Gen4 12.8 TB NVMe SSD Dahili SSD'PY-BS12PD6 12,8 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6900 MB/s 4000 MB/s
ADATA Legend 750 1 TB ALEG-750-1TCS M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-750-1TCS 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 3000 MB/s
ADATA Legend 750 500 GB ALEG-750-500GCS M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ALEG-750-500GCS 500 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3350 MB/s 2450 MB/s
Integral INSSD250GS625V2 250 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD250GS625V2 250 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 450 MB/s / 6 Gbit/s 400 MB/s
DELL S4520 92 TB 345-BDSG 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'9H01X 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL S4620 480 GB 345-BDOL 2.5" SSD Dahili SSD'00DJ5 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL S4520 84 TB 345-BDRV 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'345-BDRV 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDQM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BDQM 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage WDS500G2B0A-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@WDS500G2B0A-OS@@ZTRA 512 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage WDS100T2G0A-OS 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@WDS100T2G0A-OS@@ZTRA 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage MZ-77E250B/EU-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@MZ-77E250B/EU-OS@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage MZ-76P256B/EU-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@MZ-76P256B/EU-OS@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage MZ-77E500B/EU-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@MZ-77E500B/EU-OS@@ZTRA 512 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
MyMedia My 2.5" 1 TB 69282 SSD Dahili SSD'69282 1 TB 2.5" Serial ATA III 520 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
Origin Storage SKC600/256G-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@SKC600/256G-OS@@ZTRA 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Integral INSSD240GS625V2-5PCK 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'INSSD240GS625V2-5PCK 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 450 MB/s / 6 Gbit/s 400 MB/s
DELL AB821357 1 TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'AB821357 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BEBH 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'5KNHD 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDZU 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'1T1GH 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BEBM 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'VC25N 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Integral Integral INSSD250GS625V2 250 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL S4620 480 GB 345-BDOL 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDQM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
MyMedia MyMedia My 2.5" 1 TB 69282 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BEBH 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDZU 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BEBM 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'