Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
MSI SPATIUM M470 1 TB SM470N1TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SM470N1TB 1 TB M.2 PCI Express / Evet 5000 MB/s 4400 MB/s
MSI M370 1 TB SM370N1TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'SM370N1TB 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BCZX 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BCZX 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCS 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7H8GG 960 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDVC 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BDVC 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCFU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCFU 960 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDVB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BDVB 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBEI 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BBEI 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCZV 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BCZV 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCZZ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCZZ 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCDF 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'P9HVW 3,84 TB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCZY 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BCZY 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDVD 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BDVD 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage SDSSDE61-2T00-G25-OS 2 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'?SDSSDE61-2T00-G25OS 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage SDSSDE61-1T00-G25-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'?SDSSDE61-1T00-G25OS 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage SDSSDE61-500G-G25-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'?SDSSDE61-500G-G25OS 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage WDBAGF0020BBL-OS 2 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDBAGF0020BBL-OS@@ZTRA 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage WDBAGF0010BBL-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDBAGF0010BBL-OS@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage WDBAGF5000ABL-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDBAGF5000ABL-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage MU-PC2T0T/WW-OS 2 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@MU-PC2T0T/WW-OS@@ZTRA 2 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage MU-PC1T0T/WW-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@MU-PC1T0T/WW-OS@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage MU-PC500T/WW-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@MU-PC500T/WW-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage DELL-7680ESASRI-S15 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'DELL-7680ESASRI-S15 7,68 TB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage OTLC1TB3DNVME/DRAM 1 TB M.2 Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC1TB3DNVME/DRAM@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL DELL 345-BCZX 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCS 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDVC 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCFU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDVB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBEI 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCZV 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCZZ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCDF 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCZY 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDVD 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'