Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 345-BDFQ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'8KW1F 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDFN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'4K8X0 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BDFM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'1CJGC 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBES 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'4RPNM 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBED 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'N37VY 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBDN 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'GK5WP 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBDK 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'H51M8 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBDJ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'C9NV7 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBDD 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'WG8D2 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBCZ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'7HDD1 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBCX 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'8CHKC 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBCW 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'MVW24 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBCT 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'TRJ9F 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB-128M.2/NVME-30 128 GB Gen3 SSD Dahili SSD'500550@@NB-128M.2/NVME-30@@ZTRA 128 GB M.2 PCI Express 3.0 / Hayir 3000 MB/s / 6 Gbit/s 1800 MB/s
DELL AB673817 1 TB SNP112233P/1TB M.2 22x30 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'AB673817 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Kingston DC1500M 7.68 TB (7680 GB) U.2 Gen3 NVMe Enterprise SSD Dahili SSDSEDC1500M/7680G 7.68 TB (7680 GB) 2.5" (U.2) PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 2700 MB/s
Kingston DC1500M 960 GB U.2 Gen3 NVMe Enterprise SSD Dahili SSDSEDC1500M/960G 960 GB 2.5" (U.2) PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 1700 MB/s
Kingston DC1500M 3.84 TB (3840 GB) U.2 Gen3 NVMe Enterprise SSD Dahili SSDSEDC1500M/3840G 3.84 TB (3840 GB) 2.5" (U.2) PCI Express 3.0 / Evet 3300 MB/s 2700 MB/s
Kingston DC1500M 1.92 TB (1920 GB) U.2 Gen3 NVMe Enterprise SSD Dahili SSDSEDC1500M/1920G 1.92 TB (1920 GB) 2.5" (U.2) PCI Express 3.0 / Evet 3300 MB/s 2700 MB/s
DELL WP18Y 512 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'WP18Y 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate 530 500 GB ZP500GM3A023 M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'4234704 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 3000 MB/s
Seagate 530 4 TB ZP4000GM3A023 M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'4234700 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6900 MB/s
Seagate 530 1 TB ZP1000GM3A023 M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'4234685 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
Seagate 530 2 TB ZP2000GM3A023 M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'4234687 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6900 MB/s
DELL DELL 345-BDFQ 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDFN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BDFM 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBES 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBED 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBDN 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBDK 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBDJ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBDD 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBCZ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBCX 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBCW 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBCT 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'