Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-1TB3DTLC-F30 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'DELL-1TB3DTLC-F30 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S70 Blade 2 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS70B-2T-CS 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S70 Blade 1 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS70B-1T-CS 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 5500 MB/s
DELL 345-BBYZ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BBYZ 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBYV 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'861VY 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBYU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'10K85 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBYT 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'3Y9GV 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBYS 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'RVKDG 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBYQ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'D82CF 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBYK 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BBYK 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBXY 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'7FTC1 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBXS 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'2NXGX 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBXO 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'N8TPF 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBXH 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'JRKX9 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBCL 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'PFHX9 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBCG 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'1021W 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBBR 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'M85R4 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBBO 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'26KR9 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBQ 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'7FWHC 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBN 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'911MC 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBJ 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'CCYWM 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'WCJM0 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBD 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'4C4TW 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BBZM 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'H6K22 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 345-BBYZ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBYV 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBYU 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBYT 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBYS 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBYQ 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBYK 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBXY 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBXS 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBXO 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBXH 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBCL 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBCG 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBBR 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBBO 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBQ 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBN 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBJ 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBD 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BBZM 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'