Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 345-BCBS 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'R6TTJ 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCBU 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'KH92K 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCCC 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'R2FXJ 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
GIGABYTE GP-GSTFS31960GNTD-V 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'GP-GSTFS31960GNTDV 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
GIGABYTE GP-GSTFS31480GNTD-V 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'GP-GSTFS31480GNTD-V 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 480 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen4 7000s Prem. 1TB GP-AG70S1TB-P 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'4719331811761 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
GIGABYTE GP-GSTFS31512GNTD-V 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'GP-GSTFS31512GNTDV 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage WDS500G2B0C-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDS500G2B0C-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage WDS250G3X0C-OS 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDS250G3X0C-OS@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage WDS100T2B0C-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@WDS100T2B0C-OS@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage SA2000M8/1000G-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@SA2000M8/1000G-OS@@ZTRA 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage MZ-V8V500BW-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@MZ-V8V500BW-OS@@ZTRA 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage MZ-V8V250BW-OS 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500550@@MZ-V8V250BW-OS@@ZTRA 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 640 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage OTLC2403DSATA/2.5-CACHE 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'OTLC2403DSATA/2.5-CACHE 240 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
DELL 403-BCLI 6 TB Gen4 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'KWWPX 1,6 TB Mini PCI Express PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 403-BCLH 4 TB 6.4 TB NVMe SSD Dahili SSD'P9HWT 6,4 TB Không rõ PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-BKFC 2 TB SATA3 3.2 TB NVMe SSD Dahili SSD'0H41W 3,2 TB U.2 SATA / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-BLJC 16 TB SATA3 NVMe SSD Dahili SSD'5XKW1 16 TB U.2 SATA / Evet Không rõ Không rõ
DELL H07XR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'H07XR 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage CPQ-6.4TB/U.2-S7 Gen5 6.4 TB NVMe SSD Dahili SSD'500550@@CPQ-6.4TB/U.2-S7@@ZTRA 6,4 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu ETASGV1F-L 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'ETASGV1F-L 7,68 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETASA92F-L 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'ETASA92F-L 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETASGT2F-L 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'ETASGT2F-L 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu ETASGN1F-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'ETASGN1F-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 345-BCBS 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCBU 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCCC 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL H07XR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL H07XR 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
Fujitsu Fujitsu ETASGV1F-L 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu ETASA92F-L 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu ETASGT2F-L 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu ETASGN1F-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'