Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
ASUS 03B03-00063700 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00063700 512 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00063600 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00063600 512 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00063000 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00063000 512 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00062300 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00062300 512 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00062400 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'03B03-00062400 512 GB M.2 PCI Express / Hayir Không rõ Không rõ
ASUS 03B03-00037300 128 GB mSATA SATA3 SSD Dahili SSD'03B03-00037300 128 GB mSATA micro SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Kingston Technology KC600 512 GB SKC600MS/512G mSATA SSD Dahili SSD'500078@@SKC600MS/512G@@ZTRA 512 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Kingston Technology KC600 256 GB SKC600MS/256G mSATA SSD Dahili SSD'500078@@SKC600MS/256G@@ZTRA 256 GB mSATA Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Kingston Technology KC600 1 TB SKC600MS/1024G mSATA SSD Dahili SSD'500078@@SKC600MS/1024G@@ZTRA 1 TB mSATA Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Origin Storage DELL-1TB3DTLC-NB85 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'DELL-1TB3DTLC-NB85 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Samsung MZ-77Q1T0BW 1 TB 2.5" Serial ATA III V-NAND MLC SSD SATA SSD (2.5")MZ-77Q1T0BW/EU 1 TB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ
DELL KPM5XMUG800G 800 GB 2.5" SAS SSDKPM5XMUG800G-DELL 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL SDFAT01DAA01 1,92 TB 2.5" SAS eMLC SSD SAS SSDSDFAT01DAA01-DELL 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 04XC39 dahili 1,92 TB 2.5" SAS eMLC SSD SAS SSD04XC39 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL PX04SVB192 1,92 TB 2.5" SAS eMLC SSD SAS SSDPX04SVB192-DELL 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FUJ:CA08226-E675 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'FUJ:CA08226-E675 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu FUJ:CA08226-E984 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FUJ:CA08226-E984 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL SDFCP92DAA01-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SDFCP92DAA01-REF 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL PX02SMF040-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'PX02SMF040-REF 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL HKK8C-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'HKK8C-REF 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 0HKK8C-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'0HKK8C-REF 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BEDX 4 TB 2.5" 6.4 TB NVMe SSD Dahili SSD'NTG4T 6,4 TB 2.5" U.2 / Evet Không rõ Không rõ
Dahua Technology DHI--C800AS512G 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SSD-C800AS512G 512 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 490 MB/s
DELL 400-BFOL 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'1Y2XJ 7,68 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL KPM5XMUG800G 800 GB 2.5" SAS SSD
DELL KPM5XMUG800G 800 GB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL PX02SMF040-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL HKK8C-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 0HKK8C-REF 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Dahua Technology Dahua Technology DHI--C800AS512G 512 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BFOL 68 TB 2.5" 7.68 TB SSD Dahili SSD'