Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Samsung 980 250 GB MZ-V8V250B/AM M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V8V250B/AM 250 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2900 MB/s 1300 MB/s
Samsung 980 500 GB MZ-V8V500B/AM M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V8V500B/AM 500 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 2600 MB/s
Samsung MZ-77E1T0E 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'MZ77E1T0E 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Samsung 870 EVO 500GB MZ-77E500E 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'MZ77E500E 500 GB 2.5" SATA 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Fujitsu ETASAN1F-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'ETASAN1F-L 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
DELL WFGTH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'WFGTH 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Samsung 980 500 GB MZ-V8V500BW M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V8V500BW?NL 500 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3100 MB/s 2600 MB/s
Samsung 980 1 TB MZ-V8V1T0BW M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V8V1T0BW?NL 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 3000 MB/s
Samsung 980 250 GB MZ-V8V250BW M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V8V250BW?NL 250 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2900 MB/s 1300 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen4 7000s 2 TB GP-AG70S2TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'GP-AG70S2TB M2 2TB 1.0 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6850 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen4 7000s 1 TB GP-AG70S1TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'GP-AG70S1TB M2 1TB 1.0 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 5500 MB/s
Samsung 980 PRO 2 TB MZ-V8P2T0B/AM M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V8P2T0B/AM 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 5100 MB/s
Fujitsu S26361-F5865-L160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5865-L160 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5868-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5868-L800 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5868-L320 2 TB 2.5" 3.2 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5868-L320 3,2 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5868-L160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5868-L160 1,6 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5870-L192 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5870-L192 1,92 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5870-L960 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5870-L960 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5870-L384 84 TB 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5870-L384 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5865-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5865-L800 800 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5865-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5865-L400 400 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
Kingston Technology DC1000B 960 GB SEDC1000BM8/960G M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'500078@@SEDC1000BM8/960G@@ZTRA 960 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 925 MB/s
Samsung 870 EVO 4 TB MZ-77E4T0B/AM 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-77E4T0B/AM 4 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Samsung 870 EVO 1 TB MZ-77E1T0B/AM 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-77E1T0B/AM 1 TB 2.5" Serial ATA III / Hayir 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Samsung Samsung MZ-77E1T0E 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu ETASAN1F-L 92 TB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL WFGTH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL WFGTH 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ960 GB SSD
Ekran2.5"